|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,096,812
|
2,140,886
|
2,070,811
|
1,771,569
|
1,311,215
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
189,666
|
341,776
|
162,082
|
173,400
|
89,561
|
|
1. Tiền
|
72,666
|
74,776
|
21,264
|
19,581
|
83,540
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
117,000
|
267,000
|
140,819
|
153,819
|
6,022
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,410
|
14,410
|
14,410
|
14,410
|
4,560
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,547,853
|
1,525,328
|
1,231,936
|
1,329,047
|
765,334
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
276,456
|
447,279
|
419,410
|
531,330
|
321,189
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
950,708
|
731,067
|
530,054
|
534,371
|
235,332
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
380,519
|
406,812
|
339,949
|
339,401
|
287,462
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-59,830
|
-59,830
|
-57,477
|
-76,055
|
-78,649
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
333,404
|
257,365
|
661,377
|
253,937
|
422,228
|
|
1. Hàng tồn kho
|
334,299
|
258,260
|
662,449
|
255,243
|
423,534
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-896
|
-896
|
-1,072
|
-1,306
|
-1,306
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,479
|
2,007
|
1,006
|
775
|
29,531
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26
|
326
|
404
|
153
|
262
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,932
|
976
|
235
|
235
|
29,002
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
521
|
705
|
367
|
387
|
267
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
387,025
|
363,666
|
466,266
|
783,992
|
892,670
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,322
|
3,555
|
3,813
|
4,800
|
5,807
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,322
|
3,555
|
3,813
|
4,800
|
5,807
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32,829
|
31,620
|
30,041
|
28,492
|
27,483
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32,521
|
31,330
|
29,326
|
28,263
|
27,219
|
|
- Nguyên giá
|
113,213
|
113,255
|
102,936
|
103,039
|
101,458
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80,691
|
-81,925
|
-73,610
|
-74,776
|
-74,239
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
308
|
290
|
715
|
229
|
264
|
|
- Nguyên giá
|
817
|
817
|
1,270
|
790
|
850
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-509
|
-526
|
-555
|
-561
|
-586
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
123,711
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
123,983
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
-272
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
181,897
|
160,233
|
186,921
|
140,431
|
81,196
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
141,212
|
121,108
|
89,523
|
93,640
|
41,576
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
10,362
|
10,486
|
8,934
|
9,105
|
4,245
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
30,323
|
28,639
|
88,463
|
37,685
|
35,376
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,483,837
|
2,504,551
|
2,537,077
|
2,555,561
|
2,203,885
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,353,310
|
1,315,733
|
1,281,165
|
1,246,527
|
848,012
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,188,350
|
1,308,778
|
1,235,536
|
1,226,561
|
819,098
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,758
|
2,767
|
53,187
|
90,322
|
97,078
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
97,431
|
121,663
|
115,144
|
98,221
|
91,339
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
996,516
|
1,034,553
|
871,092
|
896,482
|
450,301
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,984
|
65,739
|
40,483
|
26,017
|
23,312
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,357
|
2,472
|
4,446
|
2,444
|
2,769
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,611
|
17,256
|
55,607
|
13,302
|
71,565
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,974
|
17,885
|
53,677
|
61,851
|
38,925
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
164,960
|
6,955
|
45,629
|
19,965
|
28,914
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
412
|
412
|
432
|
432
|
1,018
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
158,017
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
12,520
|
12,520
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,763
|
2,775
|
41,429
|
3,245
|
11,607
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,130,527
|
1,188,819
|
1,255,912
|
1,309,034
|
1,355,874
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,130,527
|
1,188,819
|
1,255,912
|
1,309,034
|
1,355,874
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
952,857
|
952,857
|
982,357
|
982,357
|
982,357
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30,758
|
30,758
|
30,710
|
30,673
|
30,635
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
98,230
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
27,001
|
27,001
|
27,001
|
27,001
|
36,085
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
118,676
|
176,980
|
213,420
|
266,309
|
205,902
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33,099
|
31,057
|
29,999
|
26,151
|
34,603
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,235
|
1,223
|
2,424
|
2,695
|
2,666
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,483,837
|
2,504,551
|
2,537,077
|
2,555,561
|
2,203,885
|