|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,888,566
|
1,971,367
|
2,468,141
|
2,096,812
|
2,140,886
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72,117
|
127,476
|
71,704
|
189,666
|
341,776
|
|
1. Tiền
|
55,984
|
21,335
|
31,704
|
72,666
|
74,776
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16,133
|
106,141
|
40,000
|
117,000
|
267,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,410
|
4,410
|
194,410
|
14,410
|
14,410
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,483,264
|
1,481,447
|
1,958,757
|
1,547,853
|
1,525,328
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
507,638
|
397,137
|
675,570
|
276,456
|
447,279
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
923,066
|
1,022,571
|
974,689
|
950,708
|
731,067
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
115,104
|
114,905
|
361,660
|
380,519
|
406,812
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-62,543
|
-53,166
|
-53,162
|
-59,830
|
-59,830
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
306,715
|
350,584
|
242,249
|
333,404
|
257,365
|
|
1. Hàng tồn kho
|
307,190
|
351,480
|
243,144
|
334,299
|
258,260
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-475
|
-896
|
-896
|
-896
|
-896
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,060
|
7,450
|
1,022
|
11,479
|
2,007
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
86
|
333
|
45
|
26
|
326
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,455
|
6,429
|
1
|
10,932
|
976
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
519
|
688
|
977
|
521
|
705
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
431,076
|
452,051
|
428,841
|
387,025
|
363,666
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,457
|
3,457
|
3,457
|
4,322
|
3,555
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,457
|
3,457
|
3,457
|
4,322
|
3,555
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
29,434
|
28,641
|
23,485
|
32,829
|
31,620
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29,160
|
28,382
|
23,240
|
32,521
|
31,330
|
|
- Nguyên giá
|
111,007
|
111,411
|
103,758
|
113,213
|
113,255
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,848
|
-83,030
|
-80,518
|
-80,691
|
-81,925
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
274
|
260
|
245
|
308
|
290
|
|
- Nguyên giá
|
739
|
739
|
739
|
817
|
817
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-465
|
-479
|
-494
|
-509
|
-526
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
134,860
|
157,933
|
197,358
|
151,574
|
131,594
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
126,917
|
147,291
|
185,483
|
141,212
|
121,108
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
7,943
|
10,642
|
11,875
|
10,362
|
10,486
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
35,377
|
33,693
|
32,008
|
30,323
|
28,639
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,319,642
|
2,423,418
|
2,896,982
|
2,483,837
|
2,504,551
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,536,637
|
1,615,154
|
1,789,972
|
1,353,310
|
1,315,733
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,190,686
|
1,221,318
|
1,408,457
|
1,188,350
|
1,308,778
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
237,707
|
105,418
|
72,385
|
1,758
|
2,767
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
114,786
|
108,933
|
97,130
|
97,431
|
121,663
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
737,759
|
919,476
|
1,164,374
|
996,516
|
1,034,553
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56,705
|
36,859
|
34,541
|
24,984
|
65,739
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,328
|
4,332
|
2,421
|
2,357
|
2,472
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,788
|
12,449
|
12,454
|
6,611
|
17,256
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
14,630
|
15,161
|
9,721
|
9,974
|
17,885
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
345,950
|
393,836
|
381,515
|
164,960
|
6,955
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
412
|
412
|
412
|
412
|
412
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
338,190
|
386,599
|
374,199
|
158,017
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
959
|
436
|
423
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,622
|
2,622
|
2,714
|
2,763
|
2,775
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
783,006
|
808,264
|
1,107,010
|
1,130,527
|
1,188,819
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
783,006
|
808,264
|
1,107,010
|
1,130,527
|
1,188,819
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
577,493
|
577,493
|
866,239
|
952,857
|
952,857
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,101
|
31,101
|
30,776
|
30,758
|
30,758
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
20,967
|
20,967
|
20,967
|
27,001
|
27,001
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
152,052
|
177,354
|
187,808
|
118,676
|
176,980
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,983
|
18,688
|
15,431
|
33,099
|
31,057
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,393
|
1,350
|
1,219
|
1,235
|
1,223
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,319,642
|
2,423,418
|
2,896,982
|
2,483,837
|
2,504,551
|