単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,096,812 2,140,886 2,070,811 1,771,569 1,311,215
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 189,666 341,776 162,082 173,400 89,561
1. Tiền 72,666 74,776 21,264 19,581 83,540
2. Các khoản tương đương tiền 117,000 267,000 140,819 153,819 6,022
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,410 14,410 14,410 14,410 4,560
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,547,853 1,525,328 1,231,936 1,329,047 765,334
1. Phải thu khách hàng 276,456 447,279 419,410 531,330 321,189
2. Trả trước cho người bán 950,708 731,067 530,054 534,371 235,332
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 380,519 406,812 339,949 339,401 287,462
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -59,830 -59,830 -57,477 -76,055 -78,649
IV. Tổng hàng tồn kho 333,404 257,365 661,377 253,937 422,228
1. Hàng tồn kho 334,299 258,260 662,449 255,243 423,534
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -896 -896 -1,072 -1,306 -1,306
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,479 2,007 1,006 775 29,531
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26 326 404 153 262
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,932 976 235 235 29,002
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 521 705 367 387 267
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 387,025 363,666 466,266 783,992 892,670
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,322 3,555 3,813 4,800 5,807
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,322 3,555 3,813 4,800 5,807
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,829 31,620 30,041 28,492 27,483
1. Tài sản cố định hữu hình 32,521 31,330 29,326 28,263 27,219
- Nguyên giá 113,213 113,255 102,936 103,039 101,458
- Giá trị hao mòn lũy kế -80,691 -81,925 -73,610 -74,776 -74,239
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 308 290 715 229 264
- Nguyên giá 817 817 1,270 790 850
- Giá trị hao mòn lũy kế -509 -526 -555 -561 -586
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 123,711
- Nguyên giá 0 0 0 123,983
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -272
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 181,897 160,233 186,921 140,431 81,196
1. Chi phí trả trước dài hạn 141,212 121,108 89,523 93,640 41,576
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,362 10,486 8,934 9,105 4,245
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 30,323 28,639 88,463 37,685 35,376
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,483,837 2,504,551 2,537,077 2,555,561 2,203,885
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,353,310 1,315,733 1,281,165 1,246,527 848,012
I. Nợ ngắn hạn 1,188,350 1,308,778 1,235,536 1,226,561 819,098
1. Vay và nợ ngắn 1,758 2,767 53,187 90,322 97,078
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 97,431 121,663 115,144 98,221 91,339
4. Người mua trả tiền trước 996,516 1,034,553 871,092 896,482 450,301
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,984 65,739 40,483 26,017 23,312
6. Phải trả người lao động 2,357 2,472 4,446 2,444 2,769
7. Chi phí phải trả 6,611 17,256 55,607 13,302 71,565
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,974 17,885 53,677 61,851 38,925
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 164,960 6,955 45,629 19,965 28,914
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 412 412 432 432 1,018
4. Vay và nợ dài hạn 158,017 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 12,520 12,520
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,763 2,775 41,429 3,245 11,607
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,130,527 1,188,819 1,255,912 1,309,034 1,355,874
I. Vốn chủ sở hữu 1,130,527 1,188,819 1,255,912 1,309,034 1,355,874
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 952,857 952,857 982,357 982,357 982,357
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,758 30,758 30,710 30,673 30,635
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 98,230
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 27,001 27,001 27,001 27,001 36,085
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 118,676 176,980 213,420 266,309 205,902
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,099 31,057 29,999 26,151 34,603
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,235 1,223 2,424 2,695 2,666
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,483,837 2,504,551 2,537,077 2,555,561 2,203,885