単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,468,141 2,096,812 2,140,886 2,070,811 1,771,569
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71,704 189,666 341,776 162,082 173,400
1. Tiền 31,704 72,666 74,776 21,264 19,581
2. Các khoản tương đương tiền 40,000 117,000 267,000 140,819 153,819
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 194,410 14,410 14,410 14,410 14,410
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,958,757 1,547,853 1,525,328 1,231,936 1,329,047
1. Phải thu khách hàng 675,570 276,456 447,279 419,410 531,330
2. Trả trước cho người bán 974,689 950,708 731,067 530,054 534,371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 361,660 380,519 406,812 339,949 339,401
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53,162 -59,830 -59,830 -57,477 -76,055
IV. Tổng hàng tồn kho 242,249 333,404 257,365 661,377 253,937
1. Hàng tồn kho 243,144 334,299 258,260 662,449 255,243
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -896 -896 -896 -1,072 -1,306
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,022 11,479 2,007 1,006 775
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 45 26 326 404 153
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 10,932 976 235 235
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 977 521 705 367 387
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 428,841 387,025 363,666 466,266 783,992
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,457 4,322 3,555 3,813 4,800
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,457 4,322 3,555 3,813 4,800
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,485 32,829 31,620 30,041 28,492
1. Tài sản cố định hữu hình 23,240 32,521 31,330 29,326 28,263
- Nguyên giá 103,758 113,213 113,255 102,936 103,039
- Giá trị hao mòn lũy kế -80,518 -80,691 -81,925 -73,610 -74,776
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 245 308 290 715 229
- Nguyên giá 739 817 817 1,270 790
- Giá trị hao mòn lũy kế -494 -509 -526 -555 -561
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 229,366 181,897 160,233 186,921 140,431
1. Chi phí trả trước dài hạn 185,483 141,212 121,108 89,523 93,640
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 11,875 10,362 10,486 8,934 9,105
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 32,008 30,323 28,639 88,463 37,685
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,896,982 2,483,837 2,504,551 2,537,077 2,555,561
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,789,972 1,353,310 1,315,733 1,281,165 1,246,527
I. Nợ ngắn hạn 1,408,457 1,188,350 1,308,778 1,235,536 1,226,561
1. Vay và nợ ngắn 72,385 1,758 2,767 53,187 90,322
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 97,130 97,431 121,663 115,144 98,221
4. Người mua trả tiền trước 1,164,374 996,516 1,034,553 871,092 896,482
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34,541 24,984 65,739 40,483 26,017
6. Phải trả người lao động 2,421 2,357 2,472 4,446 2,444
7. Chi phí phải trả 12,454 6,611 17,256 55,607 13,302
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,721 9,974 17,885 53,677 61,851
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 381,515 164,960 6,955 45,629 19,965
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 412 412 412 432 432
4. Vay và nợ dài hạn 374,199 158,017 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 423 0 0 0 12,520
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,714 2,763 2,775 41,429 3,245
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,107,010 1,130,527 1,188,819 1,255,912 1,309,034
I. Vốn chủ sở hữu 1,107,010 1,130,527 1,188,819 1,255,912 1,309,034
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 866,239 952,857 952,857 982,357 982,357
2. Thặng dư vốn cổ phần 30,776 30,758 30,758 30,710 30,673
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,967 27,001 27,001 27,001 27,001
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 187,808 118,676 176,980 213,420 266,309
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,431 33,099 31,057 29,999 26,151
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,219 1,235 1,223 2,424 2,695
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,896,982 2,483,837 2,504,551 2,537,077 2,555,561