単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 291,361 503,577 520,868 342,925 173,490
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 291,361 503,577 520,868 342,925 173,490
Giá vốn hàng bán 212,895 358,021 397,807 243,549 100,375
Lợi nhuận gộp 78,466 145,556 123,061 99,375 73,115
Doanh thu hoạt động tài chính 341 1,265 2,682 4,265 3,313
Chi phí tài chính 10,327 8,095 3,815 819 1,719
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,147 8,095 3,815 1,713
Chi phí bán hàng 7,829 69,513 39,107 43,298 1,263
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,265 17,135 8,988 10,041 12,129
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,386 52,078 73,832 49,483 61,316
Thu nhập khác 52 345 100 1,429 132
Chi phí khác 20 31 547 4,222 4
Lợi nhuận khác 32 314 -447 -2,793 128
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51,418 52,392 73,386 46,689 61,444
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,435 14,443 15,218 8,688 12,967
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,569 -3,922 -124 1,552 -320
Chi phí thuế TNDN 10,866 10,521 15,094 10,240 12,647
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,552 41,871 58,291 36,450 48,796
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -67 17 -12 9 -9
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,620 41,854 58,304 36,441 48,805
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0