|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
503,577
|
520,868
|
342,925
|
173,490
|
507,666
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
503,577
|
520,868
|
342,925
|
173,490
|
507,666
|
|
Giá vốn hàng bán
|
358,021
|
397,807
|
243,549
|
100,375
|
364,420
|
|
Lợi nhuận gộp
|
145,556
|
123,061
|
99,375
|
73,115
|
143,245
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,265
|
2,682
|
4,265
|
3,313
|
3,501
|
|
Chi phí tài chính
|
8,095
|
3,815
|
819
|
1,719
|
2,511
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,095
|
3,815
|
|
1,713
|
2,511
|
|
Chi phí bán hàng
|
69,513
|
39,107
|
43,298
|
1,263
|
56,790
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,135
|
8,988
|
10,041
|
12,129
|
14,405
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
52,078
|
73,832
|
49,483
|
61,316
|
73,040
|
|
Thu nhập khác
|
345
|
100
|
1,429
|
132
|
1,445
|
|
Chi phí khác
|
31
|
547
|
4,222
|
4
|
555
|
|
Lợi nhuận khác
|
314
|
-447
|
-2,793
|
128
|
890
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
52,392
|
73,386
|
46,689
|
61,444
|
73,931
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,443
|
15,218
|
8,688
|
12,967
|
10,448
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,922
|
-124
|
1,552
|
-320
|
4,861
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,521
|
15,094
|
10,240
|
12,647
|
15,309
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
41,871
|
58,291
|
36,450
|
48,796
|
58,621
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
17
|
-12
|
9
|
-9
|
-9
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
41,854
|
58,304
|
36,441
|
48,805
|
58,630
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|