単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 626,088 592,794 720,146 905,770 1,248,242
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,212 11,254 33,682 15,905 70,884
1. Tiền 10,212 11,254 33,682 15,905 45,884
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 25,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5,000 45,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 428,941 362,686 437,690 669,724 828,398
1. Phải thu khách hàng 366,216 258,883 340,344 517,028 683,875
2. Trả trước cho người bán 65,463 105,527 99,715 153,099 140,697
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,437 3,451 3,424 5,389 9,619
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,175 -5,175 -5,793 -5,793 -5,793
IV. Tổng hàng tồn kho 147,024 174,923 200,346 171,594 257,278
1. Hàng tồn kho 147,024 174,923 200,346 171,594 257,278
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,910 43,931 48,428 43,548 46,682
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,479 2,013 2,839 4,803 4,092
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37,403 41,889 45,560 38,716 42,561
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 29 29 29 29 29
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 415,020 418,461 431,195 433,751 439,252
I. Các khoản phải thu dài hạn 315,291 315,291 315,291 315,456 315,456
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 315,291 315,291 315,291 315,456 315,456
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61,478 60,869 66,389 66,535 74,566
1. Tài sản cố định hữu hình 52,572 52,199 57,956 58,339 63,551
- Nguyên giá 82,651 83,540 90,647 92,494 99,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,079 -31,341 -32,691 -34,155 -35,637
2. Tài sản cố định thuê tài chính 851 712 573 435 3,352
- Nguyên giá 2,218 2,218 2,218 2,218 5,274
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,368 -1,506 -1,645 -1,784 -1,922
3. Tài sản cố định vô hình 8,055 7,958 7,860 7,762 7,664
- Nguyên giá 12,406 12,406 12,406 12,406 12,406
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,351 -4,449 -4,547 -4,645 -4,743
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,528 36,790 43,590 44,905 48,623
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,528 36,790 43,590 44,905 48,623
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,041,108 1,011,255 1,151,341 1,339,521 1,687,494
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 556,436 514,367 642,697 702,616 1,033,743
I. Nợ ngắn hạn 553,655 512,156 640,682 699,917 1,029,284
1. Vay và nợ ngắn 181,040 248,873 265,187 198,571 453,557
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 249,931 188,688 219,284 226,909 295,177
4. Người mua trả tiền trước 42,282 18,102 60,049 115,977 118,010
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,122 8,775 16,181 24,835 8,963
6. Phải trả người lao động 13,261 5,235 6,759 7,212 5,190
7. Chi phí phải trả 46,172 39,478 62,397 114,859 139,623
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,905 1,063 989 1,717 916
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,781 2,211 2,015 2,699 4,459
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Vay và nợ dài hạn 781 211 15 699 2,459
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 484,672 496,888 508,644 636,905 653,751
I. Vốn chủ sở hữu 484,672 496,888 508,644 636,905 653,751
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 429,989 529,989 529,989
2. Thặng dư vốn cổ phần 100,599 100,599 599 349 349
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 30,884 30,884 34,823 34,823 34,823
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,190 65,405 43,234 71,745 88,591
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,941 1,941 9,836 9,836 7,848
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,041,108 1,011,255 1,151,341 1,339,521 1,687,494