単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 452,724 567,019 594,378 496,250 598,579
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 452,724 567,019 594,378 496,250 598,579
Giá vốn hàng bán 410,874 521,826 554,808 453,902 543,023
Lợi nhuận gộp 41,850 45,192 39,570 42,348 55,556
Doanh thu hoạt động tài chính 14 19 7,712 584 1,298
Chi phí tài chính 4,050 3,858 3,745 6,767 11,199
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,050 3,858 3,745 6,767 11,199
Chi phí bán hàng 94 206 253 1,046 277
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,712 12,857 25,219 16,968 15,826
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,008 28,290 18,065 18,151 29,552
Thu nhập khác 764 7,791 964 615 701
Chi phí khác 409 427 437 904 460
Lợi nhuận khác 356 7,363 527 -289 240
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,363 35,653 18,592 17,862 29,792
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,089 7,142 3,734 3,599 5,977
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,089 7,142 3,734 3,599 5,977
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,274 28,512 14,858 14,262 23,815
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,274 28,512 14,858 14,262 23,815
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0