|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
452,724
|
567,019
|
594,378
|
496,250
|
598,579
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
452,724
|
567,019
|
594,378
|
496,250
|
598,579
|
|
Giá vốn hàng bán
|
410,874
|
521,826
|
554,808
|
453,902
|
543,023
|
|
Lợi nhuận gộp
|
41,850
|
45,192
|
39,570
|
42,348
|
55,556
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14
|
19
|
7,712
|
584
|
1,298
|
|
Chi phí tài chính
|
4,050
|
3,858
|
3,745
|
6,767
|
11,199
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,050
|
3,858
|
3,745
|
6,767
|
11,199
|
|
Chi phí bán hàng
|
94
|
206
|
253
|
1,046
|
277
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,712
|
12,857
|
25,219
|
16,968
|
15,826
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,008
|
28,290
|
18,065
|
18,151
|
29,552
|
|
Thu nhập khác
|
764
|
7,791
|
964
|
615
|
701
|
|
Chi phí khác
|
409
|
427
|
437
|
904
|
460
|
|
Lợi nhuận khác
|
356
|
7,363
|
527
|
-289
|
240
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
25,363
|
35,653
|
18,592
|
17,862
|
29,792
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,089
|
7,142
|
3,734
|
3,599
|
5,977
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,089
|
7,142
|
3,734
|
3,599
|
5,977
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
20,274
|
28,512
|
14,858
|
14,262
|
23,815
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
20,274
|
28,512
|
14,858
|
14,262
|
23,815
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|