|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
355,591
|
452,724
|
567,019
|
594,378
|
496,250
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
355,591
|
452,724
|
567,019
|
594,378
|
496,250
|
|
Giá vốn hàng bán
|
324,555
|
410,874
|
521,826
|
554,808
|
453,902
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,035
|
41,850
|
45,192
|
39,570
|
42,348
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
14
|
19
|
7,712
|
584
|
|
Chi phí tài chính
|
3,886
|
4,050
|
3,858
|
3,745
|
6,767
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,886
|
4,050
|
3,858
|
3,745
|
6,767
|
|
Chi phí bán hàng
|
930
|
94
|
206
|
253
|
1,046
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,572
|
12,712
|
12,857
|
25,219
|
16,968
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,666
|
25,008
|
28,290
|
18,065
|
18,151
|
|
Thu nhập khác
|
812
|
764
|
7,791
|
964
|
615
|
|
Chi phí khác
|
175
|
409
|
427
|
437
|
904
|
|
Lợi nhuận khác
|
637
|
356
|
7,363
|
527
|
-289
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,303
|
25,363
|
35,653
|
18,592
|
17,862
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,087
|
5,089
|
7,142
|
3,734
|
3,599
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,087
|
5,089
|
7,142
|
3,734
|
3,599
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,216
|
20,274
|
28,512
|
14,858
|
14,262
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,216
|
20,274
|
28,512
|
14,858
|
14,262
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|