単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63,108 379,008 611,228 1,326,405 1,969,712
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 63,108 379,008 611,228 1,326,405 1,969,712
Giá vốn hàng bán 51,615 342,716 544,067 1,217,276 1,812,064
Lợi nhuận gộp 11,492 36,291 67,161 109,129 157,648
Doanh thu hoạt động tài chính 7,585 32 111 98 7,763
Chi phí tài chính 1,373 5,163 34,911 6,211 15,540
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,204 4,909 34,031 8,374 15,540
Chi phí bán hàng 76 198 441 595 1,483
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,799 21,506 34,893 52,768 62,977
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,829 9,456 -5,785 49,652 85,410
Thu nhập khác 55 828 26,924 1,871 10,331
Chi phí khác 420 1,061 732 1,504 1,453
Lợi nhuận khác -365 -233 26,193 367 8,878
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -2,811 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,464 9,224 20,408 50,020 94,288
Chi phí thuế TNDN hiện hành 275 1,894 9,831 10,635 19,052
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 275 1,894 9,831 10,635 19,052
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,189 7,330 10,576 39,384 75,236
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,189 7,330 10,576 39,384 75,236
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)