単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 25,363 35,653 18,592 17,862 29,792
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,623 5,540 -2,248 8,174 11,963
- Khấu hao TSCĐ 1,587 1,701 1,719 1,992 2,203
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14 -19 -7,712 -584 -1,439
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,050 3,858 3,745 6,767 11,199
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,986 41,193 16,344 26,036 41,755
- Tăng, giảm các khoản phải thu -79,297 -225,355 -162,519 -44,327 -181,605
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25,424 28,752 -85,684 -26,860 -72,784
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 113,189 130,543 82,902 -18,014 67,840
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,626 -3,279 -3,007 7,099 5,144
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,050 -3,858 -3,745 -6,767 -11,199
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,127 0 -12,255 -7,413 -2,903
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -11,834 -11,834 1,988 -8,409 -3,777
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13,818 -43,838 -165,977 -78,655 -157,528
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,521 -2,777 -3,503 -1,836 -856
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 141
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -5,000 -40,000 -600 -32,079
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14 19 7,712 584 1,298
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,508 -7,757 -35,790 -1,852 -31,497
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 99,750 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 227,955 429,314 425,884 526,593 469,365
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -211,722 -495,132 -168,259 -505,397 -260,322
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -114 -114 -878 -269 -269
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 16,118 33,817 256,747 20,927 208,775
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 22,428 -17,778 54,979 -59,580 19,749
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,254 33,682 15,905 70,884 11,305
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33,682 15,905 70,884 11,305 31,054