単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -14,894 20,687 94,834 -10,814 -6,346
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,219 -10,123 23,358 -102,875 10,822
- Khấu hao TSCĐ 11,523 7,876 7,876 7,876 7,851
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -23,080 -756 -507 -86
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -51 -59 13,162 -113,315 -6
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5,748 5,139 3,075 3,070 3,063
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,325 10,564 118,192 -113,690 4,476
- Tăng, giảm các khoản phải thu 22,094 -11,789 9,585 -1,985 -4,337
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,915 6,569 496 2,010 -4,278
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,277 5,757 -5,827 2,602 7,250
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,683 4,849 -4,687 -4,144 -732
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -908
- Tiền lãi vay phải trả -1,693 -1,698 -3,391 -1,740 -115
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27 0 -47 -30
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16,190 14,251 114,320 -116,976 1,355
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,001 42,794 6,867 -4,701 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 51 59 275 66 6
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,052 42,853 7,142 -3,635 6
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -175,019 181,619
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -600 -51,133 51,733 -64,167 -533
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -600 -51,133 -123,285 117,452 -533
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17,642 5,971 -1,823 -3,159 828
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,396 21,511 7,767 6,700 4,048
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4,527 -19,714 756 507 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,511 7,767 6,700 4,048 4,876