|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
67,456
|
55,967
|
48,148
|
45,013
|
47,047
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
67,456
|
55,967
|
48,148
|
45,013
|
47,047
|
|
Giá vốn hàng bán
|
75,923
|
63,763
|
44,755
|
46,016
|
46,326
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-8,467
|
-7,796
|
3,392
|
-1,003
|
721
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,876
|
1,159
|
55
|
586
|
92
|
|
Chi phí tài chính
|
5,748
|
5,895
|
9,417
|
3,070
|
3,066
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,748
|
5,139
|
3,075
|
3,070
|
3,063
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,550
|
4,285
|
4,765
|
7,313
|
4,092
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14,889
|
-16,816
|
-10,734
|
-10,800
|
-6,346
|
|
Thu nhập khác
|
|
37,929
|
122,765
|
2
|
0
|
|
Chi phí khác
|
6
|
426
|
17,197
|
17
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-6
|
37,503
|
105,568
|
-15
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-14,894
|
20,687
|
94,834
|
-10,814
|
-6,346
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
74
|
43
|
44
|
15
|
41
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
74
|
43
|
44
|
15
|
41
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-14,969
|
20,644
|
94,790
|
-10,829
|
-6,387
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
54
|
36
|
36
|
-4
|
33
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-15,023
|
20,608
|
94,754
|
-10,825
|
-6,421
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|