単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 964,449 972,280 918,890 935,846 1,160,887
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,470 14,761 31,330 30,237 23,637
1. Tiền 14,470 14,761 31,330 30,237 23,637
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 128,808 95,908 117,660 152,920 294,939
1. Đầu tư ngắn hạn 128,808 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 739,720 816,974 693,772 707,827 713,020
1. Phải thu khách hàng 657,596 688,490 617,602 653,136 363,861
2. Trả trước cho người bán 33,418 45,206 61,021 64,873 27,708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 61,100 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,769 7,241 4,813 7,689 339,237
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,163 -17,963 -17,763 -17,871 -17,786
IV. Tổng hàng tồn kho 76,609 39,616 71,341 40,190 125,176
1. Hàng tồn kho 76,609 40,580 71,450 40,530 125,766
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -964 -108 -340 -590
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,843 5,022 4,786 4,673 4,115
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,305 1,187 1,176 1,652 1,134
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,791 2,729 3,609 1,450 2,201
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 747 1,105 0 1,571 780
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 91,614 91,769 88,070 85,022 81,306
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79,151 79,573 77,167 74,454 71,254
1. Tài sản cố định hữu hình 57,625 58,091 54,793 52,051 48,982
- Nguyên giá 84,287 85,901 89,379 77,443 75,379
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,662 -27,810 -34,586 -25,392 -26,398
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,525 21,482 22,374 22,403 22,272
- Nguyên giá 23,760 23,795 24,790 24,942 24,942
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,235 -2,313 -2,416 -2,539 -2,669
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,956 9,708 9,577 9,303 8,786
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,956 9,708 9,577 9,303 8,786
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,056,063 1,064,049 1,006,960 1,020,869 1,242,192
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 851,034 858,263 799,870 811,315 1,030,406
I. Nợ ngắn hạn 848,343 855,534 797,141 808,587 1,027,668
1. Vay và nợ ngắn 189,916 189,209 144,742 146,583 280,663
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 611,409 608,557 593,370 603,359 388,535
4. Người mua trả tiền trước 41,892 49,810 49,624 51,987 28,146
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 348 475 499 33 79
6. Phải trả người lao động 2,338 4,083 6,839 3,722 4,361
7. Chi phí phải trả 211 384 153 98 507
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,331 1,914 1,118 1,581 324,531
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,691 2,729 2,729 2,729 2,739
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,691 2,729 2,729 2,729 2,739
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 205,029 205,787 207,090 209,553 211,786
I. Vốn chủ sở hữu 205,029 205,787 207,090 209,553 211,786
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 161,164 161,164 161,164 161,164 161,164
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,216 9,216 9,216 9,216 9,216
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,334 2,334 2,334 2,334 2,334
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 25,645 25,645 25,645 25,645 25,645
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,670 7,428 8,732 11,195 13,428
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29 29 29 29 29
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,056,063 1,064,049 1,006,960 1,020,869 1,242,192