単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 252,274 315,339 298,985 314,441 381,982
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,023 520 231 484 355
Doanh thu thuần 251,251 314,820 298,754 313,957 381,627
Giá vốn hàng bán 227,787 286,963 275,793 288,157 354,955
Lợi nhuận gộp 23,463 27,857 22,960 25,800 26,672
Doanh thu hoạt động tài chính 10,279 7,514 5,532 9,534 8,157
Chi phí tài chính 8,864 6,367 4,214 8,972 5,864
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,089 1,779 2,105 3,809 5,203
Chi phí bán hàng 21,554 23,562 17,984 21,216 18,884
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,457 4,355 2,955 2,262 2,525
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 867 1,087 3,339 2,884 7,556
Thu nhập khác 549 2,147 398 422 427
Chi phí khác 390 604 693 487 4,097
Lợi nhuận khác 158 1,543 -295 -65 -3,670
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,026 2,630 3,044 2,820 3,886
Chi phí thuế TNDN hiện hành 268 616 628 587 1,211
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 268 616 628 587 1,211
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 758 2,014 2,416 2,233 2,675
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 758 2,014 2,416 2,233 2,675
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0