|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
301,009
|
201,700
|
252,274
|
315,339
|
298,985
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
329
|
348
|
1,023
|
520
|
231
|
|
Doanh thu thuần
|
300,680
|
201,352
|
251,251
|
314,820
|
298,754
|
|
Giá vốn hàng bán
|
278,631
|
179,628
|
227,787
|
286,963
|
275,793
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,049
|
21,724
|
23,463
|
27,857
|
22,960
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,703
|
6,757
|
10,279
|
7,514
|
5,532
|
|
Chi phí tài chính
|
8,779
|
7,648
|
8,864
|
6,367
|
4,214
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,730
|
1,674
|
2,089
|
1,779
|
2,105
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,335
|
19,385
|
21,554
|
23,562
|
17,984
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,812
|
1,889
|
2,457
|
4,355
|
2,955
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
826
|
-440
|
867
|
1,087
|
3,339
|
|
Thu nhập khác
|
682
|
838
|
549
|
2,147
|
398
|
|
Chi phí khác
|
169
|
91
|
390
|
604
|
693
|
|
Lợi nhuận khác
|
512
|
748
|
158
|
1,543
|
-295
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,339
|
307
|
1,026
|
2,630
|
3,044
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
302
|
77
|
268
|
616
|
628
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
302
|
77
|
268
|
616
|
628
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,037
|
230
|
758
|
2,014
|
2,416
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,037
|
230
|
758
|
2,014
|
2,416
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|