|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,549,225
|
1,187,916
|
947,464
|
1,394,525
|
1,070,322
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,926
|
3,821
|
2,149
|
1,866
|
2,219
|
|
Doanh thu thuần
|
1,546,299
|
1,184,095
|
945,315
|
1,392,659
|
1,068,103
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,473,812
|
1,102,055
|
879,498
|
1,302,672
|
973,070
|
|
Lợi nhuận gộp
|
72,488
|
82,040
|
65,817
|
89,986
|
95,033
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,000
|
12,140
|
17,367
|
22,131
|
32,253
|
|
Chi phí tài chính
|
3,764
|
9,636
|
11,620
|
20,161
|
31,868
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,217
|
1,059
|
3,212
|
3,985
|
7,483
|
|
Chi phí bán hàng
|
42,077
|
55,038
|
49,854
|
73,595
|
81,836
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,898
|
14,770
|
21,331
|
16,147
|
11,452
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,748
|
14,735
|
380
|
2,213
|
2,130
|
|
Thu nhập khác
|
1,909
|
1,967
|
2,326
|
10,368
|
4,425
|
|
Chi phí khác
|
480
|
701
|
1,090
|
3,338
|
1,254
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,428
|
1,266
|
1,236
|
7,031
|
3,170
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,177
|
16,001
|
1,616
|
9,244
|
5,301
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,637
|
4,035
|
725
|
1,913
|
1,262
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-719
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,637
|
3,316
|
725
|
1,913
|
1,262
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,539
|
12,685
|
891
|
7,331
|
4,038
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,539
|
12,685
|
891
|
7,331
|
4,038
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|