単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,177 16,001 1,616 9,244 5,301
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,583 4,243 6,211 -3,042 6,065
- Khấu hao TSCĐ 1,997 2,308 3,159 7,128 10,952
- Các khoản dự phòng 3,680 3,597 7,667 -780 -1,364
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 276
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -311 -2,720 -7,826 -13,239 -11,283
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,217 1,059 3,212 3,850 7,483
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24,760 20,244 7,827 6,202 11,365
- Tăng, giảm các khoản phải thu 144,822 -30,702 -32,656 -330,857 35,695
- Tăng, giảm hàng tồn kho 14,310 13,031 61,008 71,353 96,425
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -138,034 19,532 398 246,076 -154,885
- Tăng giảm chi phí trả trước 129 -124 -141 -2,016 290
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,514 -1,044 -3,152 -3,991 -7,423
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -3,032 -2,496 -1,856 -646
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 1 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -142 -5 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 39,962 17,763 30,783 -15,088 -19,179
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,241 -35,263 -3,470 -13,470 -6,246
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 182 519 4,841 1
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,000 -48,800 -215,226 -91,900 -356,508
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 68,800 112,166 37,800 388,393
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 311 2,538 7,307 8,398 11,107
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -21,930 -12,542 -98,704 -54,330 36,747
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 187,399 212,165 511,894 884,955 955,222
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -207,024 -218,315 -439,914 -803,606 -970,587
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -7,675 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,624 -6,150 64,305 81,349 -15,365
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,592 -929 -3,615 11,930 2,203
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,320 21,729 20,800 17,184 29,128
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,727 20,800 17,184 29,114 31,330