|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,132,423
|
2,182,037
|
2,311,318
|
2,330,631
|
2,525,159
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
477,892
|
570,815
|
445,495
|
312,726
|
452,546
|
|
1. Tiền
|
126,892
|
207,065
|
147,745
|
138,476
|
279,171
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
351,000
|
363,750
|
297,750
|
174,250
|
173,375
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
259,482
|
334,182
|
543,182
|
800,186
|
736,960
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
846,220
|
745,215
|
770,986
|
763,737
|
852,495
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
784,313
|
671,200
|
651,361
|
677,861
|
722,263
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
64,963
|
44,406
|
83,079
|
41,878
|
57,689
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,038
|
9,762
|
17,550
|
25,313
|
19,799
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,094
|
-10,153
|
-11,004
|
-11,315
|
-12,256
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
537,227
|
520,270
|
544,595
|
446,703
|
469,487
|
|
1. Hàng tồn kho
|
537,227
|
520,270
|
544,595
|
446,703
|
469,487
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,601
|
11,554
|
7,060
|
7,279
|
13,671
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,087
|
11,538
|
7,043
|
7,258
|
13,274
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
515
|
16
|
16
|
21
|
397
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,080,506
|
1,058,437
|
1,028,565
|
1,002,845
|
988,074
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,104
|
2,569
|
2,033
|
1,497
|
961
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3,104
|
2,569
|
2,033
|
1,497
|
961
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,012,655
|
994,380
|
983,882
|
960,357
|
936,511
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,011,628
|
993,394
|
982,937
|
959,453
|
935,648
|
|
- Nguyên giá
|
1,743,697
|
1,751,563
|
1,768,395
|
1,772,155
|
1,776,218
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-732,069
|
-758,168
|
-785,459
|
-812,702
|
-840,570
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,027
|
986
|
945
|
904
|
863
|
|
- Nguyên giá
|
1,994
|
1,994
|
1,994
|
1,994
|
1,994
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-967
|
-1,009
|
-1,049
|
-1,090
|
-1,131
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,395
|
5,526
|
5,843
|
5,373
|
8,075
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8,395
|
5,526
|
5,843
|
5,373
|
8,075
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
36,551
|
39,228
|
34,971
|
30,526
|
28,452
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
36,307
|
39,000
|
34,575
|
30,176
|
28,130
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
244
|
228
|
397
|
350
|
321
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,212,928
|
3,240,473
|
3,339,882
|
3,333,476
|
3,513,233
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,254,522
|
1,237,392
|
1,262,174
|
1,260,044
|
1,340,189
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,246,922
|
1,231,892
|
1,256,674
|
1,255,544
|
1,335,689
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
835,252
|
762,874
|
884,837
|
924,738
|
880,696
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
347,763
|
403,322
|
333,664
|
256,194
|
361,361
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,001
|
15,829
|
1,767
|
2,135
|
10,985
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,382
|
10,864
|
17,944
|
41,628
|
49,344
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,939
|
23,123
|
8,685
|
12,519
|
16,695
|
|
7. Chi phí phải trả
|
5,185
|
9,713
|
7,210
|
13,328
|
12,242
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,287
|
3,205
|
2,494
|
2,342
|
2,477
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,600
|
5,500
|
5,500
|
4,500
|
4,500
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
7,600
|
5,500
|
5,500
|
4,500
|
4,500
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,958,407
|
2,003,081
|
2,077,708
|
2,073,432
|
2,173,043
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,958,407
|
2,003,081
|
2,077,708
|
2,073,432
|
2,173,043
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
804,930
|
804,930
|
804,930
|
965,912
|
965,912
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
235,248
|
235,248
|
235,248
|
235,248
|
235,248
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
117,344
|
117,344
|
117,344
|
128,474
|
128,474
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
794,703
|
843,349
|
918,034
|
743,799
|
843,410
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,112
|
2,852
|
0
|
2,623
|
1,889
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
6,181
|
2,210
|
2,151
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,212,928
|
3,240,473
|
3,339,882
|
3,333,476
|
3,513,233
|