|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
896,446
|
874,058
|
826,088
|
880,980
|
932,286
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
42
|
815
|
30
|
284
|
1
|
|
Doanh thu thuần
|
896,405
|
873,243
|
826,058
|
880,696
|
932,285
|
|
Giá vốn hàng bán
|
782,330
|
775,538
|
710,518
|
746,677
|
785,935
|
|
Lợi nhuận gộp
|
114,074
|
97,706
|
115,539
|
134,019
|
146,350
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,846
|
9,713
|
15,877
|
13,996
|
17,443
|
|
Chi phí tài chính
|
6,332
|
13,082
|
8,699
|
11,757
|
9,447
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,267
|
6,404
|
7,114
|
8,777
|
8,912
|
|
Chi phí bán hàng
|
28,410
|
28,136
|
28,732
|
30,922
|
31,165
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,441
|
11,024
|
9,246
|
10,219
|
9,758
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
85,795
|
55,297
|
85,056
|
94,646
|
114,046
|
|
Thu nhập khác
|
4,082
|
834
|
3,141
|
1,742
|
1,832
|
|
Chi phí khác
|
123
|
1
|
0
|
12
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,958
|
832
|
3,141
|
1,729
|
1,828
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
57
|
121
|
317
|
-470
|
623
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
89,753
|
56,129
|
88,198
|
96,376
|
115,874
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,734
|
7,065
|
12,645
|
13,363
|
16,235
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-23
|
16
|
-168
|
47
|
28
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,711
|
7,081
|
12,476
|
13,410
|
16,263
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
77,042
|
49,048
|
75,721
|
82,966
|
99,611
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
16
|
5
|
22
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
77,027
|
49,043
|
75,699
|
82,966
|
99,611
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|