|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
874,058
|
826,088
|
880,980
|
932,286
|
993,699
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
815
|
30
|
284
|
1
|
1,699
|
|
Doanh thu thuần
|
873,243
|
826,058
|
880,696
|
932,285
|
992,000
|
|
Giá vốn hàng bán
|
775,538
|
710,518
|
746,677
|
785,935
|
800,506
|
|
Lợi nhuận gộp
|
97,706
|
115,539
|
134,019
|
146,350
|
191,494
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,713
|
15,877
|
13,996
|
17,443
|
16,981
|
|
Chi phí tài chính
|
13,082
|
8,699
|
11,757
|
9,447
|
8,737
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,404
|
7,114
|
8,777
|
8,912
|
8,727
|
|
Chi phí bán hàng
|
28,136
|
28,732
|
30,922
|
31,165
|
32,210
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,024
|
9,246
|
10,219
|
9,758
|
11,278
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
55,297
|
85,056
|
94,646
|
114,046
|
156,317
|
|
Thu nhập khác
|
834
|
3,141
|
1,742
|
1,832
|
566
|
|
Chi phí khác
|
1
|
0
|
12
|
3
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
832
|
3,141
|
1,729
|
1,828
|
566
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
121
|
317
|
-470
|
623
|
67
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
56,129
|
88,198
|
96,376
|
115,874
|
156,883
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,065
|
12,645
|
13,363
|
16,235
|
22,071
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
16
|
-168
|
47
|
28
|
22
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,081
|
12,476
|
13,410
|
16,263
|
22,093
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
49,048
|
75,721
|
82,966
|
99,611
|
134,790
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5
|
22
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
49,043
|
75,699
|
82,966
|
99,611
|
134,790
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|