単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 896,446 874,058 826,088 880,980 932,286
Các khoản giảm trừ doanh thu 42 815 30 284 1
Doanh thu thuần 896,405 873,243 826,058 880,696 932,285
Giá vốn hàng bán 782,330 775,538 710,518 746,677 785,935
Lợi nhuận gộp 114,074 97,706 115,539 134,019 146,350
Doanh thu hoạt động tài chính 15,846 9,713 15,877 13,996 17,443
Chi phí tài chính 6,332 13,082 8,699 11,757 9,447
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,267 6,404 7,114 8,777 8,912
Chi phí bán hàng 28,410 28,136 28,732 30,922 31,165
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,441 11,024 9,246 10,219 9,758
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 85,795 55,297 85,056 94,646 114,046
Thu nhập khác 4,082 834 3,141 1,742 1,832
Chi phí khác 123 1 0 12 3
Lợi nhuận khác 3,958 832 3,141 1,729 1,828
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 57 121 317 -470 623
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 89,753 56,129 88,198 96,376 115,874
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,734 7,065 12,645 13,363 16,235
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -23 16 -168 47 28
Chi phí thuế TNDN 12,711 7,081 12,476 13,410 16,263
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,042 49,048 75,721 82,966 99,611
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16 5 22
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 77,027 49,043 75,699 82,966 99,611
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)