単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 826,088 880,980 932,286 993,699 967,128
Các khoản giảm trừ doanh thu 30 284 1 1,699 21
Doanh thu thuần 826,058 880,696 932,285 992,000 967,107
Giá vốn hàng bán 710,518 746,677 785,935 800,506 744,452
Lợi nhuận gộp 115,539 134,019 146,350 191,494 222,654
Doanh thu hoạt động tài chính 15,877 13,996 17,443 16,981 20,744
Chi phí tài chính 8,699 11,757 9,447 8,737 12,571
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,114 8,777 8,912 8,727 11,622
Chi phí bán hàng 28,732 30,922 31,165 32,210 31,939
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,246 10,219 9,758 11,278 29,560
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 85,056 94,646 114,046 156,317 169,612
Thu nhập khác 3,141 1,742 1,832 566 949
Chi phí khác 0 12 3 0 0
Lợi nhuận khác 3,141 1,729 1,828 566 949
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 317 -470 623 67 284
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88,198 96,376 115,874 156,883 170,561
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,645 13,363 16,235 22,071 33,432
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -168 47 28 22 -202
Chi phí thuế TNDN 12,476 13,410 16,263 22,093 33,229
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 75,721 82,966 99,611 134,790 137,332
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 22
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 75,699 82,966 99,611 134,790 137,332
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0