|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
981,744
|
1,082,544
|
1,060,397
|
1,100,462
|
1,259,408
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-734,905
|
-789,933
|
-851,221
|
-824,783
|
-822,793
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-32,490
|
-32,042
|
-47,710
|
-35,458
|
-36,624
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-9,054
|
-8,732
|
-10,452
|
-16,752
|
-18,926
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-13,788
|
-27,914
|
-22,068
|
-32,887
|
-1,359
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
24,913
|
34,449
|
3,330
|
20,037
|
18,183
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-67,784
|
-69,979
|
-66,728
|
-60,423
|
-35,189
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
148,635
|
188,392
|
65,547
|
150,196
|
362,700
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11,312
|
-162,574
|
-118,782
|
-128,134
|
-228,509
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
83
|
305
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-274,774
|
-269,375
|
-362,324
|
-152,278
|
-524,957
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
303,000
|
247,000
|
269,250
|
148,627
|
447,607
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
18,228
|
15,845
|
17,750
|
11,116
|
26,132
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
35,225
|
-168,799
|
-194,106
|
-120,670
|
-279,728
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
485,101
|
537,268
|
597,188
|
591,788
|
642,709
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-529,144
|
-504,883
|
-450,803
|
-570,802
|
-652,389
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1
|
-96,569
|
|
|
-96,595
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-44,044
|
-64,184
|
146,385
|
20,986
|
-106,275
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
139,817
|
-44,590
|
17,826
|
50,512
|
-23,303
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
312,726
|
452,546
|
407,948
|
425,778
|
476,286
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
-7
|
4
|
-4
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
452,546
|
407,948
|
425,778
|
476,286
|
452,981
|