単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 981,744 1,082,544 1,060,397 1,100,462 1,259,408
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -734,905 -789,933 -851,221 -824,783 -822,793
3. Tiền chi trả cho người lao động -32,490 -32,042 -47,710 -35,458 -36,624
4. Tiền chi trả lãi vay -9,054 -8,732 -10,452 -16,752 -18,926
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -13,788 -27,914 -22,068 -32,887 -1,359
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 24,913 34,449 3,330 20,037 18,183
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -67,784 -69,979 -66,728 -60,423 -35,189
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 148,635 188,392 65,547 150,196 362,700
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,312 -162,574 -118,782 -128,134 -228,509
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 83 305 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -274,774 -269,375 -362,324 -152,278 -524,957
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 303,000 247,000 269,250 148,627 447,607
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 18,228 15,845 17,750 11,116 26,132
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 35,225 -168,799 -194,106 -120,670 -279,728
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 485,101 537,268 597,188 591,788 642,709
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -529,144 -504,883 -450,803 -570,802 -652,389
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 -96,569 -96,595
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,044 -64,184 146,385 20,986 -106,275
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 139,817 -44,590 17,826 50,512 -23,303
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 312,726 452,546 407,948 425,778 476,286
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 -7 4 -4 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 452,546 407,948 425,778 476,286 452,981