単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 337,477 211,306
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 37
Doanh thu thuần 337,477 211,270
Giá vốn hàng bán 298,204 195,492
Lợi nhuận gộp 39,272 15,778
Doanh thu hoạt động tài chính 121 30
Chi phí tài chính 9,103 6,491
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,084 6,489
Chi phí bán hàng 2,560 1,358
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,853 7,536
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,877 423
Thu nhập khác 7 507
Chi phí khác 80 379
Lợi nhuận khác -73 128
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,804 550
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,340 136
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,340 136
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,464 415
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,464 415
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)