単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,567,818 1,593,498 1,721,604 1,903,750 2,069,012
Các khoản giảm trừ doanh thu 69,423 771 2,572 4,323 1,695
Doanh thu thuần 1,498,395 1,592,727 1,719,032 1,899,427 2,067,317
Giá vốn hàng bán 1,096,779 1,139,838 1,346,931 1,481,947 1,658,400
Lợi nhuận gộp 401,616 452,889 372,101 417,480 408,918
Doanh thu hoạt động tài chính 14,268 23,557 44,222 29,683 29,875
Chi phí tài chính 2,853 10,108 5,516 6,127 6,566
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 93
Chi phí bán hàng 144,898 146,217 113,671 113,724 108,985
Chi phí quản lý doanh nghiệp 70,123 72,188 74,884 77,728 79,323
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 198,008 247,933 222,252 249,584 243,918
Thu nhập khác 1,241 2,322 6,767 3,868 4,139
Chi phí khác 0 56 2 5 362
Lợi nhuận khác 1,241 2,266 6,765 3,863 3,777
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 199,249 250,198 229,017 253,447 247,695
Chi phí thuế TNDN hiện hành 39,931 50,123 45,855 50,742 49,663
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 39,931 50,123 45,855 50,742 49,663
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 159,318 200,076 183,161 202,705 198,032
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 159,318 200,076 183,161 202,705 198,032
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)