|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
570,831
|
469,229
|
510,441
|
529,684
|
559,658
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
323
|
100
|
153
|
788
|
654
|
|
Doanh thu thuần
|
570,508
|
469,129
|
510,288
|
528,896
|
559,004
|
|
Giá vốn hàng bán
|
430,103
|
373,041
|
425,155
|
456,486
|
403,718
|
|
Lợi nhuận gộp
|
140,406
|
96,088
|
85,133
|
72,410
|
155,286
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,289
|
11,786
|
2,239
|
8,342
|
7,509
|
|
Chi phí tài chính
|
1,189
|
1,181
|
3,596
|
796
|
994
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
93
|
|
Chi phí bán hàng
|
27,417
|
28,141
|
25,297
|
25,756
|
29,791
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,356
|
20,527
|
18,977
|
19,734
|
20,086
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
95,733
|
58,025
|
39,501
|
34,466
|
111,926
|
|
Thu nhập khác
|
383
|
788
|
226
|
443
|
2,681
|
|
Chi phí khác
|
1
|
9
|
58
|
|
295
|
|
Lợi nhuận khác
|
382
|
779
|
168
|
443
|
2,386
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
96,116
|
58,805
|
39,670
|
34,909
|
114,312
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,236
|
11,776
|
7,957
|
6,997
|
22,934
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,236
|
11,776
|
7,957
|
6,997
|
22,934
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
76,879
|
47,029
|
31,713
|
27,912
|
91,378
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
76,879
|
47,029
|
31,713
|
27,912
|
91,378
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|