単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 469,229 510,441 529,684 559,658 519,590
Các khoản giảm trừ doanh thu 100 153 788 654
Doanh thu thuần 469,129 510,288 528,896 559,004 519,590
Giá vốn hàng bán 373,041 425,155 456,486 403,718 419,435
Lợi nhuận gộp 96,088 85,133 72,410 155,286 100,156
Doanh thu hoạt động tài chính 11,786 2,239 8,342 7,509 8,303
Chi phí tài chính 1,181 3,596 796 994 741
Trong đó: Chi phí lãi vay 93
Chi phí bán hàng 28,141 25,297 25,756 29,791 21,742
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,527 18,977 19,734 20,086 20,235
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 58,025 39,501 34,466 111,926 65,740
Thu nhập khác 788 226 443 2,681 421
Chi phí khác 9 58 295 0
Lợi nhuận khác 779 168 443 2,386 421
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 58,805 39,670 34,909 114,312 66,161
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,776 7,957 6,997 22,934 13,232
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 11,776 7,957 6,997 22,934 13,232
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 47,029 31,713 27,912 91,378 52,929
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 47,029 31,713 27,912 91,378 52,929
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0