単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 529,684 559,658 519,590 520,219 576,631
Các khoản giảm trừ doanh thu 788 654 1,043 549
Doanh thu thuần 528,896 559,004 519,590 519,177 576,082
Giá vốn hàng bán 456,486 403,718 419,435 411,484 491,748
Lợi nhuận gộp 72,410 155,286 100,156 107,692 84,334
Doanh thu hoạt động tài chính 8,342 7,509 8,303 10,470 11,817
Chi phí tài chính 796 994 741 829 934
Trong đó: Chi phí lãi vay 93 234
Chi phí bán hàng 25,756 29,791 21,742 26,455 24,368
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,734 20,086 20,235 20,396 20,338
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,466 111,926 65,740 70,482 50,511
Thu nhập khác 443 2,681 421 215 186
Chi phí khác 295 0 0 1,691
Lợi nhuận khác 443 2,386 421 215 -1,505
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,909 114,312 66,161 70,697 49,006
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,997 22,934 13,232 14,165 10,152
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6,997 22,934 13,232 14,165 10,152
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,912 91,378 52,929 56,532 38,854
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,912 91,378 52,929 56,532 38,854
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0