|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
39,670
|
34,909
|
114,312
|
66,161
|
70,697
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,384
|
-4,099
|
-2,422
|
-1,904
|
-2,612
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,780
|
4,922
|
4,983
|
5,340
|
5,750
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-878
|
-515
|
63
|
|
471
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-1,199
|
-8
|
|
-739
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,517
|
-7,307
|
-7,553
|
-7,244
|
-8,095
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
93
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
41,054
|
30,810
|
111,890
|
64,257
|
68,085
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,670
|
-31,891
|
27,111
|
5,376
|
-40,117
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
30,277
|
41,018
|
-68,505
|
-32,634
|
-20,088
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,029
|
-4,704
|
12,316
|
485
|
-26,519
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,679
|
425
|
100
|
479
|
2,412
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
-93
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11,787
|
-7,957
|
-6,997
|
-23,026
|
-13,232
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,338
|
-715
|
-3,890
|
-13,283
|
-3,971
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
60,226
|
26,985
|
71,933
|
1,655
|
-33,430
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,022
|
-2,489
|
-15,368
|
-1,021
|
-4,810
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
356
|
0
|
585
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-251,000
|
-95,000
|
-25,000
|
-220,000
|
-256,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
205,000
|
100,000
|
40,000
|
195,000
|
256,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,752
|
2,782
|
1,352
|
12,136
|
12,313
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-46,913
|
5,293
|
1,569
|
-13,884
|
7,503
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
44,299
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
-44,299
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-86,819
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
-86,819
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13,313
|
32,279
|
-13,317
|
-12,229
|
-25,927
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
43,580
|
56,893
|
89,172
|
75,842
|
63,613
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
-12
|
0
|
-42
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
56,893
|
89,172
|
75,842
|
63,613
|
37,645
|