単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 96,116 58,805 39,670 34,909 114,312
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,174 -5,673 1,384 -4,099 -2,422
- Khấu hao TSCĐ 4,444 4,676 4,780 4,922 4,983
- Các khoản dự phòng -182 -878 -515 63
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -556 -1,199 -8
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,532 -10,349 -2,517 -7,307 -7,553
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 93
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 98,290 53,132 41,054 30,810 111,890
- Tăng, giảm các khoản phải thu 116,022 37,934 4,670 -31,891 27,111
- Tăng, giảm hàng tồn kho -94,829 -17,400 30,277 41,018 -68,505
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,271 -40,589 3,029 -4,704 12,316
- Tăng giảm chi phí trả trước -21 -1,081 -1,679 425 100
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -93
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,211 -19,289 -11,787 -7,957 -6,997
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,771 -11,137 -5,338 -715 -3,890
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 102,209 1,571 60,226 26,985 71,933
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -33,299 -13,199 -5,022 -2,489 -15,368
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 356 0 585
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -244,000 -322,000 -251,000 -95,000 -25,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 280,000 241,000 205,000 100,000 40,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,443 6,476 3,752 2,782 1,352
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 13,144 -87,723 -46,913 5,293 1,569
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 44,299
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -44,299
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -86,819 0 -86,819
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -86,819 0 -86,819
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 28,534 -86,152 13,313 32,279 -13,317
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 101,200 129,732 43,580 56,893 89,172
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2 0 -12
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 129,732 43,580 56,893 89,172 75,842