単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,481,499 1,639,858 1,662,860 1,681,859 1,730,583
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,580 56,893 89,172 75,842 63,613
1. Tiền 43,580 26,893 29,172 25,842 63,613
2. Các khoản tương đương tiền 0 30,000 60,000 50,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 330,000 511,000 506,000 491,000 516,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 591,572 584,462 621,369 600,272 591,074
1. Phải thu khách hàng 554,325 548,005 581,082 555,190 550,086
2. Trả trước cho người bán 21,723 23,347 22,201 19,449 19,417
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,441 14,149 19,126 26,736 22,673
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,917 -1,039 -1,039 -1,102 -1,102
IV. Tổng hàng tồn kho 511,588 481,311 440,293 508,798 553,869
1. Hàng tồn kho 511,588 481,311 440,293 508,798 553,869
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,760 6,192 6,026 5,946 6,027
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,373 6,192 6,026 5,946 6,027
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 386 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 347,337 212,439 210,262 220,626 216,013
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 165,701 164,159 162,748 162,631 192,422
1. Tài sản cố định hữu hình 112,812 111,852 111,024 111,490 140,834
- Nguyên giá 526,779 529,801 533,313 536,617 570,701
- Giá trị hao mòn lũy kế -413,967 -417,949 -422,289 -425,127 -429,867
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 52,889 52,306 51,724 51,141 51,588
- Nguyên giá 72,641 72,641 72,641 72,641 73,689
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,752 -20,335 -20,918 -21,500 -22,100
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 153,355 18,355 18,869 18,869 19,136
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,645 -1,645 -1,131 -1,131 -864
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,102 2,962 3,088 3,403 3,277
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,102 2,962 3,088 3,403 3,277
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,828,836 1,852,297 1,873,122 1,902,485 1,946,596
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169,239 283,712 276,624 214,610 205,426
I. Nợ ngắn hạn 168,744 283,206 276,096 214,027 204,904
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 128,953 134,139 128,694 139,704 146,158
4. Người mua trả tiền trước 12,399 7,353 6,857 7,823 6,524
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,810 10,922 9,971 25,426 14,561
6. Phải trả người lao động 8 8 8 8 9,817
7. Chi phí phải trả 1,071 976 1,065 1,937 1,125
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,232 97,248 97,167 10,225 8,728
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 495 506 528 583 522
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 495 506 528 583 522
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,659,597 1,568,585 1,596,497 1,687,875 1,741,170
I. Vốn chủ sở hữu 1,659,597 1,568,585 1,596,497 1,687,875 1,741,170
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 347,275 347,275 347,275 347,275 347,275
2. Thặng dư vốn cổ phần 60,334 60,334 60,334 60,334 60,334
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,002,253 1,082,235 1,082,235 1,082,235 1,082,235
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 249,736 78,742 106,654 198,032 251,326
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,270 32,559 32,333 28,904 17,993
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,828,836 1,852,297 1,873,122 1,902,485 1,946,596