|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,513,380
|
1,481,499
|
1,639,858
|
1,662,860
|
1,681,859
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
129,732
|
43,580
|
56,893
|
89,172
|
75,842
|
|
1. Tiền
|
33,732
|
43,580
|
26,893
|
29,172
|
25,842
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
96,000
|
0
|
30,000
|
60,000
|
50,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
274,000
|
330,000
|
511,000
|
506,000
|
491,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
621,592
|
591,572
|
584,462
|
621,369
|
600,272
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
590,978
|
554,325
|
548,005
|
581,082
|
555,190
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,789
|
21,723
|
23,347
|
22,201
|
19,449
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,742
|
17,441
|
14,149
|
19,126
|
26,736
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,917
|
-1,917
|
-1,039
|
-1,039
|
-1,102
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
484,311
|
511,588
|
481,311
|
440,293
|
508,798
|
|
1. Hàng tồn kho
|
484,311
|
511,588
|
481,311
|
440,293
|
508,798
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,745
|
4,760
|
6,192
|
6,026
|
5,946
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,745
|
4,373
|
6,192
|
6,026
|
5,946
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
386
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
313,359
|
347,337
|
212,439
|
210,262
|
220,626
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
157,654
|
165,701
|
164,159
|
162,748
|
162,631
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
104,183
|
112,812
|
111,852
|
111,024
|
111,490
|
|
- Nguyên giá
|
515,633
|
526,779
|
529,801
|
533,313
|
536,617
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-411,451
|
-413,967
|
-417,949
|
-422,289
|
-425,127
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
53,472
|
52,889
|
52,306
|
51,724
|
51,141
|
|
- Nguyên giá
|
72,641
|
72,641
|
72,641
|
72,641
|
72,641
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,170
|
-19,752
|
-20,335
|
-20,918
|
-21,500
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
128,352
|
153,355
|
18,355
|
18,869
|
18,869
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,648
|
-1,645
|
-1,645
|
-1,131
|
-1,131
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,650
|
3,102
|
2,962
|
3,088
|
3,403
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,650
|
3,102
|
2,962
|
3,088
|
3,403
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,826,739
|
1,828,836
|
1,852,297
|
1,873,122
|
1,902,485
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
214,174
|
169,239
|
283,712
|
276,624
|
214,610
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
213,713
|
168,744
|
283,206
|
276,096
|
214,027
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
151,261
|
128,953
|
134,139
|
128,694
|
139,704
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20,032
|
12,399
|
7,353
|
6,857
|
7,823
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,985
|
11,810
|
10,922
|
9,971
|
25,426
|
|
6. Phải trả người lao động
|
76
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,149
|
1,071
|
976
|
1,065
|
1,937
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,302
|
8,232
|
97,248
|
97,167
|
10,225
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
461
|
495
|
506
|
528
|
583
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
461
|
495
|
506
|
528
|
583
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,612,566
|
1,659,597
|
1,568,585
|
1,596,497
|
1,687,875
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,612,566
|
1,659,597
|
1,568,585
|
1,596,497
|
1,687,875
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
347,275
|
347,275
|
347,275
|
347,275
|
347,275
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60,334
|
60,334
|
60,334
|
60,334
|
60,334
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,002,253
|
1,002,253
|
1,082,235
|
1,082,235
|
1,082,235
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
202,705
|
249,736
|
78,742
|
106,654
|
198,032
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,907
|
6,270
|
32,559
|
32,333
|
28,904
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,826,739
|
1,828,836
|
1,852,297
|
1,873,122
|
1,902,485
|