|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
549,796
|
321,784
|
217,676
|
197,275
|
258,396
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,040
|
3,385
|
263
|
451
|
697
|
|
Doanh thu thuần
|
546,755
|
318,399
|
217,413
|
196,825
|
257,699
|
|
Giá vốn hàng bán
|
439,356
|
310,368
|
212,934
|
163,474
|
214,700
|
|
Lợi nhuận gộp
|
107,400
|
8,030
|
4,479
|
33,351
|
43,000
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,361
|
1,723
|
282
|
617
|
312
|
|
Chi phí tài chính
|
23,760
|
17,629
|
12,217
|
8,698
|
10,072
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,521
|
16,794
|
12,014
|
7,933
|
9,568
|
|
Chi phí bán hàng
|
32,862
|
9,439
|
12,638
|
9,204
|
9,064
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,797
|
28,523
|
18,647
|
2,329
|
8,613
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,341
|
-45,837
|
-38,741
|
13,737
|
15,562
|
|
Thu nhập khác
|
259
|
2,825
|
340
|
2,230
|
515
|
|
Chi phí khác
|
479
|
820
|
15,998
|
16,229
|
5,989
|
|
Lợi nhuận khác
|
-220
|
2,004
|
-15,658
|
-13,999
|
-5,474
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,121
|
-43,833
|
-54,399
|
-262
|
10,089
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,301
|
133
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,301
|
133
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
28,820
|
-43,966
|
-54,399
|
-262
|
10,089
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
28,820
|
-43,966
|
-54,399
|
-262
|
10,089
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|