単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 336,508 359,835 269,867 195,153 213,697
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,434 41,959 15,667 2,261 35,095
1. Tiền 30,764 38,089 11,797 1,631 34,465
2. Các khoản tương đương tiền 3,670 3,870 3,870 630 630
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,864 5,837 6,337 500 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97,509 146,310 75,853 61,838 82,819
1. Phải thu khách hàng 67,580 135,194 66,964 53,369 71,564
2. Trả trước cho người bán 29,317 15,094 12,653 8,489 9,612
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,434 2,678 4,807 10,618 4,203
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,822 -6,656 -8,570 -10,638 -2,560
IV. Tổng hàng tồn kho 171,236 128,756 126,517 85,171 79,614
1. Hàng tồn kho 200,483 137,465 128,818 87,902 81,296
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -29,247 -8,709 -2,301 -2,731 -1,683
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,465 36,974 45,493 45,383 15,670
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,576 5,281 3,680 1,071 142
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25,871 31,670 41,399 43,912 14,956
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18 22 413 400 572
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 175,796 159,639 121,248 110,422 80,307
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,697 6,130 4,972 3,904 2,107
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,697 6,130 4,972 3,904 2,107
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 170,196 135,799 113,010 103,795 75,051
1. Tài sản cố định hữu hình 73,343 67,327 71,322 63,738 49,496
- Nguyên giá 125,889 128,875 148,025 147,137 154,906
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,546 -61,548 -76,703 -83,399 -105,409
2. Tài sản cố định thuê tài chính 77,795 49,460 22,723 21,580 7,156
- Nguyên giá 86,449 86,449 86,449 86,449 73,584
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,655 -36,989 -63,726 -64,870 -66,428
3. Tài sản cố định vô hình 19,058 19,012 18,965 18,478 18,399
- Nguyên giá 19,500 19,500 19,500 19,500 19,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -442 -488 -535 -1,022 -1,101
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 340 340 340 340 340
- Giá trị hao mòn lũy kế -340 -340 -340 -340 -340
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,600 1,600 1,100 1,100 100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 294 1,005 988 1,623 3,050
1. Chi phí trả trước dài hạn 294 1,005 988 1,623 3,050
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 512,304 519,475 391,115 305,575 294,004
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 390,268 377,908 347,413 300,291 289,593
I. Nợ ngắn hạn 266,358 283,606 283,489 243,831 226,047
1. Vay và nợ ngắn 176,400 194,954 159,766 134,471 124,367
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 51,958 50,499 98,651 91,269 68,659
4. Người mua trả tiền trước 7,957 3,290 2,181 1,100 17,349
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,880 6,400 1,773 2,224 475
6. Phải trả người lao động 10,397 12,694 9,294 2,364 2,599
7. Chi phí phải trả 2,345 1,701 4,206 4,571 6,703
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 590 2,851 942 1,563 1,797
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 123,910 94,303 63,924 56,459 63,546
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 60 60 60 60 60
4. Vay và nợ dài hạn 118,950 94,175 63,797 56,332 63,418
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122,036 141,566 43,702 5,284 4,411
I. Vốn chủ sở hữu 120,245 139,776 41,911 3,494 2,621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43,776 43,776 52,531 52,531 52,531
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,947 4,947 4,947 4,947 4,947
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,176 62,907 62,907 62,907 62,907
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,347 28,146 -78,473 -116,891 -117,764
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,791 1,791 1,791 1,791 1,791
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,690 11,123 6,549 6,205 4,036
2. Nguồn kinh phí 1,791 1,791 1,791 1,791 1,791
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 512,304 519,475 391,115 305,575 294,004