単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 974,704 1,003,413 979,379 1,243,266 1,755,509
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,434 28,790 27,899 9,508 5,300
1. Tiền 20,434 28,790 27,899 9,508 5,300
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 97,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 649,205 589,292 603,350 496,951 604,516
1. Phải thu khách hàng 648,471 590,787 547,199 486,370 589,598
2. Trả trước cho người bán 4,756 1,896 56,390 11,375 8,532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,604 2,352 2,615 2,376 13,405
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,626 -5,743 -2,855 -3,170 -7,019
IV. Tổng hàng tồn kho 285,420 370,496 335,798 715,840 1,010,910
1. Hàng tồn kho 301,510 388,198 378,957 739,846 1,021,180
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16,090 -17,701 -43,159 -24,006 -10,270
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,645 14,835 12,333 20,968 37,383
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,147 838 2,175 1,840 2,327
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,382 13,975 10,019 18,898 32,386
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,117 21 139 229 2,670
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 156,898 156,520 155,362 149,931 150,692
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 740
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 740
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 101,497 96,845 93,835 88,386 89,262
1. Tài sản cố định hữu hình 73,632 68,980 65,970 60,521 61,397
- Nguyên giá 208,163 209,180 210,707 214,315 220,352
- Giá trị hao mòn lũy kế -134,531 -140,200 -144,737 -153,794 -158,955
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,865 27,865 27,865 27,865 27,865
- Nguyên giá 30,572 30,572 30,572 30,572 30,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,706 -2,706 -2,706 -2,706 -2,706
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,178 31,471 31,451 31,632 31,404
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 25,178 32,511 32,511 32,511 32,511
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1,040 -1,060 -879 -1,107
V. Tổng tài sản dài hạn khác 30,223 28,203 30,076 29,550 26,747
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,223 28,203 26,197 24,934 24,218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 3,879 4,616 2,529
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,131,602 1,159,932 1,134,741 1,393,197 1,906,202
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 867,484 888,590 783,246 881,667 1,316,530
I. Nợ ngắn hạn 867,484 888,590 783,246 881,667 1,316,530
1. Vay và nợ ngắn 378,274 281,844 334,987 336,244 610,876
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 458,101 571,634 408,478 448,903 634,990
4. Người mua trả tiền trước 1,427 4,577 670 5,027 7,864
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,962 2,910 9,722 47,529 20,441
6. Phải trả người lao động 8,528 8,751 10,574 11,026 15,385
7. Chi phí phải trả 4,703 4,756 3,211 5,447 6,879
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,776 12,414 14,932 18,872 5,367
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 264,118 271,342 351,495 511,530 589,672
I. Vốn chủ sở hữu 264,118 271,342 351,495 511,530 589,672
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,790 209,790 209,790 209,790 209,790
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,445 2,445 2,445 2,445 2,445
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,883 59,107 139,260 299,295 377,437
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,714 1,704 672 7,080 14,180
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,131,602 1,159,932 1,134,741 1,393,197 1,906,202