単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,572,598 1,755,509 1,756,030 1,639,994 1,660,157
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,062 5,300 15,122 22,687 62,517
1. Tiền 21,062 5,300 5,122 7,687 42,124
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 15,000 20,393
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 97,400 39,000 58,373 75,899
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 579,597 604,516 727,914 675,443 724,276
1. Phải thu khách hàng 544,632 589,598 698,550 660,274 698,812
2. Trả trước cho người bán 22,439 8,532 20,741 3,693 9,799
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,186 13,405 14,423 16,409 20,727
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,660 -7,019 -5,800 -4,933 -5,062
IV. Tổng hàng tồn kho 926,268 1,010,910 943,010 868,717 787,540
1. Hàng tồn kho 926,268 1,021,180 953,160 869,328 787,948
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -10,270 -10,150 -610 -408
V. Tài sản ngắn hạn khác 25,671 37,383 30,985 14,773 9,926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,317 2,327 2,060 1,894 1,275
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24,354 32,386 27,846 12,390 8,577
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2,670 1,079 488 73
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 146,540 150,692 149,271 148,048 151,410
I. Các khoản phải thu dài hạn 672 740 540 68 669
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 672 740 540 68 669
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 83,038 89,262 89,811 89,957 91,216
1. Tài sản cố định hữu hình 55,173 61,397 59,406 59,679 61,065
- Nguyên giá 214,315 220,352 220,394 222,633 226,084
- Giá trị hao mòn lũy kế -159,142 -158,955 -160,989 -162,954 -165,019
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,865 27,865 30,405 30,278 30,151
- Nguyên giá 30,572 30,572 33,111 33,111 33,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,706 -2,706 -2,706 -2,833 -2,960
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31,585 31,404 31,921 31,666 31,576
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 32,511 32,511 32,511 32,511 32,608
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -926 -1,107 -591 -845 -1,033
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,885 26,747 27,000 26,358 27,950
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,168 24,218 24,472 25,336 27,848
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 717 2,529 2,529 1,022 102
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,719,138 1,906,202 1,905,301 1,788,042 1,811,567
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,143,523 1,316,530 1,293,606 1,211,875 1,192,303
I. Nợ ngắn hạn 1,143,523 1,316,530 1,293,606 1,211,112 1,190,691
1. Vay và nợ ngắn 485,948 610,876 574,794 418,381 397,940
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 585,899 634,990 661,998 650,120 650,214
4. Người mua trả tiền trước 4,499 7,864 4,928 9,092 18,402
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,337 20,441 22,430 31,457 27,584
6. Phải trả người lao động 12,981 15,385 6,126 8,307 10,497
7. Chi phí phải trả 4,647 6,879 5,515 6,089 1,738
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,544 5,367 3,042 57,661 55,816
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 763 1,612
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 763 1,612
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 575,615 589,672 611,695 576,166 619,265
I. Vốn chủ sở hữu 575,615 589,672 611,695 576,166 619,265
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,790 209,790 209,790 209,790 209,790
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,445 2,445 2,445 2,445 2,445
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 363,380 377,437 399,460 363,931 407,030
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,846 14,180 14,094 29,272 27,759
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,719,138 1,906,202 1,905,301 1,788,042 1,811,567