|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
58,097
|
15,395
|
27,571
|
57,462
|
52,682
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-17,701
|
14,005
|
3,835
|
-1,969
|
-7,572
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,224
|
1,752
|
1,780
|
1,660
|
-1,281
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-23,242
|
14,810
|
-1,855
|
-10,152
|
1,207
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-541
|
-3,210
|
-3,160
|
-343
|
-7,555
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-133
|
-5,418
|
-1,113
|
-1,213
|
-7,638
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,990
|
6,072
|
8,182
|
8,080
|
7,696
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
40,396
|
29,400
|
31,405
|
55,494
|
45,110
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5,552
|
-40,791
|
-115,848
|
60,191
|
-46,042
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-200,958
|
-94,913
|
68,020
|
83,833
|
79,610
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
115,208
|
62,578
|
10,172
|
-20,300
|
5,121
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
745
|
-1,060
|
267
|
-267
|
1,581
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,765
|
-6,006
|
-7,551
|
-7,158
|
-6,198
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-32,455
|
-7,409
|
-3,150
|
-5,547
|
-13,300
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
7,100
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
9,766
|
-9,766
|
-86
|
15,178
|
86
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-77,616
|
-60,866
|
-16,770
|
181,422
|
65,968
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
8,600
|
-11,796
|
0
|
|
-1,940
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
372
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-40,000
|
-117,400
|
0
|
|
31,336
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20,000
|
40,000
|
58,400
|
-19,000
|
-60,627
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-97
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
12,039
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
133
|
5,790
|
1,113
|
1,213
|
8,011
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11,267
|
-83,033
|
59,513
|
-17,787
|
-11,278
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
489,169
|
420,537
|
376,330
|
300,513
|
339,263
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-419,039
|
-295,610
|
-412,411
|
-456,927
|
-359,703
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14,178
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
55,952
|
124,927
|
-36,081
|
-156,414
|
-20,440
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-32,930
|
-18,972
|
6,662
|
7,222
|
34,249
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57,961
|
21,062
|
5,300
|
15,122
|
22,687
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3,969
|
3,210
|
3,160
|
343
|
5,521
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,062
|
5,300
|
15,122
|
22,687
|
62,517
|