単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 547,564 513,224 588,538 569,273 676,977
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 547,564 513,224 588,538 569,273 676,977
Giá vốn hàng bán 469,442 450,466 521,353 504,125 576,087
Lợi nhuận gộp 78,123 62,757 67,185 65,148 100,890
Doanh thu hoạt động tài chính 4,924 7,405 13,685 4,051 4,038
Chi phí tài chính 13,049 7,719 7,301 6,201 9,340
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,373 4,990 6,072 8,182 8,080
Chi phí bán hàng 31,419 32,224 47,773 31,393 33,961
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,495 6,779 11,262 4,055 4,189
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,084 23,441 14,533 27,549 57,438
Thu nhập khác 3,283 34,848 1,142 24 30
Chi phí khác 284 191 281 3 6
Lợi nhuận khác 2,999 34,657 862 21 24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,083 58,097 15,395 27,571 57,462
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,005 7,409 3,150 5,547 11,545
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,385 5,283 -1,812 0 1,507
Chi phí thuế TNDN 5,620 12,692 1,338 5,547 13,052
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,463 45,405 14,057 22,024 44,410
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,463 45,405 14,057 22,024 44,410
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0