単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 526,981 485,124 547,564 513,224 588,538
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 526,981 485,124 547,564 513,224 588,538
Giá vốn hàng bán 438,339 404,351 469,442 450,466 521,353
Lợi nhuận gộp 88,642 80,773 78,123 62,757 67,185
Doanh thu hoạt động tài chính 6,756 6,631 4,924 7,405 13,685
Chi phí tài chính 13,782 14,310 13,049 7,719 7,301
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,465 4,029 4,373 4,990 6,072
Chi phí bán hàng 33,580 28,819 31,419 32,224 47,773
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,223 5,284 13,495 6,779 11,262
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,814 38,990 25,084 23,441 14,533
Thu nhập khác 280 3,283 34,848 1,142
Chi phí khác 925 25 284 191 281
Lợi nhuận khác -645 -25 2,999 34,657 862
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,169 38,965 28,083 58,097 15,395
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,961 7,808 7,005 7,409 3,150
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,293 -1,385 5,283 -1,812
Chi phí thuế TNDN 11,254 7,808 5,620 12,692 1,338
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,914 31,158 22,463 45,405 14,057
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,914 31,158 22,463 45,405 14,057
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)