|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9,099
|
5,894
|
6,486
|
6,668
|
6,585
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,196
|
486
|
734
|
1,613
|
1,186
|
|
1. Tiền
|
1,196
|
486
|
734
|
1,613
|
1,186
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,858
|
1,286
|
2,678
|
2,172
|
2,958
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,223
|
2,631
|
4,075
|
3,515
|
4,282
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
0
|
18
|
18
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
53
|
73
|
21
|
47
|
67
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,418
|
-1,418
|
-1,418
|
-1,409
|
-1,409
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,692
|
4,104
|
3,074
|
2,884
|
2,441
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,692
|
4,104
|
3,074
|
2,884
|
2,441
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
354
|
17
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
353
|
17
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,726
|
62,753
|
61,939
|
60,973
|
60,125
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25,010
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25,010
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
37,459
|
36,873
|
36,287
|
35,701
|
35,114
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
37,459
|
36,873
|
36,287
|
35,701
|
35,114
|
|
- Nguyên giá
|
70,845
|
70,845
|
70,845
|
70,845
|
70,845
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,386
|
-33,972
|
-34,558
|
-35,145
|
-35,731
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,267
|
25,880
|
25,652
|
25,272
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,267
|
25,880
|
25,652
|
25,272
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
72,825
|
68,647
|
68,425
|
67,641
|
66,709
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47,410
|
43,957
|
43,242
|
41,640
|
38,874
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
24,776
|
22,035
|
14,031
|
13,141
|
11,087
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
21,800
|
18,831
|
10,847
|
8,847
|
6,847
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
604
|
443
|
520
|
1,290
|
467
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
929
|
905
|
1,023
|
925
|
941
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5
|
12
|
336
|
841
|
1,500
|
|
6. Phải trả người lao động
|
470
|
665
|
212
|
309
|
416
|
|
7. Chi phí phải trả
|
132
|
335
|
259
|
90
|
83
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
835
|
845
|
835
|
839
|
835
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
22,634
|
21,922
|
29,210
|
28,498
|
27,787
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
22,634
|
21,922
|
29,210
|
28,498
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
25,416
|
24,690
|
25,184
|
26,001
|
27,835
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
25,416
|
24,690
|
25,184
|
26,001
|
27,835
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
22,373
|
22,373
|
22,373
|
22,373
|
22,373
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,625
|
1,625
|
1,625
|
1,625
|
1,625
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,453
|
2,453
|
2,453
|
693
|
693
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,035
|
-1,761
|
-1,267
|
1,310
|
3,144
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
72,825
|
68,647
|
68,425
|
67,641
|
66,709
|