単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,894 6,486 6,668 6,585 6,833
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 486 734 1,613 1,186 1,954
1. Tiền 486 734 1,613 1,186 1,954
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,286 2,678 2,172 2,958 2,025
1. Phải thu khách hàng 2,631 4,075 3,515 4,282 3,351
2. Trả trước cho người bán 0 0 18 18 17
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 73 21 47 67 65
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,418 -1,418 -1,409 -1,409 -1,409
IV. Tổng hàng tồn kho 4,104 3,074 2,884 2,441 2,854
1. Hàng tồn kho 4,104 3,074 2,884 2,441 2,854
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62,753 61,939 60,973 60,125 59,166
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 25,010 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 25,010 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36,873 36,287 35,701 35,114 34,529
1. Tài sản cố định hữu hình 36,873 36,287 35,701 35,114 34,529
- Nguyên giá 70,845 70,845 70,845 70,845 70,845
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,972 -34,558 -35,145 -35,731 -36,316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,880 25,652 25,272 0 24,637
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,880 25,652 25,272 0 24,637
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 68,647 68,425 67,641 66,709 65,999
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43,957 43,242 41,640 38,874 37,941
I. Nợ ngắn hạn 22,035 14,031 13,141 11,087 10,866
1. Vay và nợ ngắn 18,831 10,847 8,847 6,847 6,847
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 443 520 1,290 467 448
4. Người mua trả tiền trước 905 1,023 925 941 897
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12 336 841 1,500 970
6. Phải trả người lao động 665 212 309 416 745
7. Chi phí phải trả 335 259 90 83 123
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 845 835 839 835 835
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,922 29,210 28,498 27,787 27,075
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 21,922 29,210 28,498 0 27,075
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 24,690 25,184 26,001 27,835 28,057
I. Vốn chủ sở hữu 24,690 25,184 26,001 27,835 28,057
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 22,373 22,373 22,373 22,373 22,373
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,625 1,625 1,625 1,625 1,625
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,453 2,453 693 693 693
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,761 -1,267 1,310 3,144 3,366
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 68,647 68,425 67,641 66,709 65,999