|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
8,570
|
5,624
|
3,886
|
7,337
|
5,543
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-6,769
|
-657
|
-696
|
-1,721
|
-1,473
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,683
|
-968
|
-1,497
|
-1,133
|
-1,191
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-642
|
-713
|
-587
|
-604
|
-573
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
75
|
85
|
53
|
41
|
69
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-671
|
-399
|
-215
|
-329
|
-91
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,119
|
2,972
|
943
|
3,590
|
2,284
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,984
|
|
4,500
|
1,000
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,125
|
-3,681
|
-5,195
|
-3,712
|
-2,712
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
859
|
-3,681
|
-695
|
-2,712
|
-2,712
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-260
|
-709
|
248
|
879
|
-427
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,456
|
1,196
|
486
|
734
|
1,613
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,196
|
486
|
734
|
1,613
|
1,186
|