単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,881,681 18,744,714 13,719,510 13,657,031 16,820,114
Các khoản giảm trừ doanh thu 95,540 117,534 150,324 160,889 255,736
Doanh thu thuần 12,786,141 18,627,180 13,569,186 13,496,142 16,564,378
Giá vốn hàng bán 8,000,602 10,745,878 11,917,439 11,598,062 13,625,638
Lợi nhuận gộp 4,785,539 7,881,302 1,651,747 1,898,080 2,938,740
Doanh thu hoạt động tài chính 175,514 365,064 457,576 369,110 486,889
Chi phí tài chính 74,648 85,257 71,158 65,029 164,448
Trong đó: Chi phí lãi vay 69,266 64,788 50,638 47,838 142,016
Chi phí bán hàng 817,952 977,707 848,444 872,260 1,016,576
Chi phí quản lý doanh nghiệp 425,503 558,505 502,355 594,128 912,302
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,645,452 6,627,557 690,031 738,423 1,335,342
Thu nhập khác 155,255 21,119 11,026 12,792 23,850
Chi phí khác 1,955 2,239 10,091 8,336 5,824
Lợi nhuận khác 153,300 18,880 935 4,456 18,026
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,503 2,662 2,665 2,650 3,040
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,798,752 6,646,437 690,967 742,878 1,353,368
Chi phí thuế TNDN hiện hành 605,268 1,148,970 13,373 144,390 301,170
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 22,543 -108,710 134,569 -11,928 -43,441
Chi phí thuế TNDN 627,811 1,040,261 147,942 132,462 257,728
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,170,941 5,606,177 543,024 610,416 1,095,639
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 54,239 20,014 10,350 16,523 21,880
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,116,702 5,586,163 532,674 593,893 1,073,760
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)