|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,188,859
|
5,446,884
|
3,746,555
|
3,437,816
|
5,696,721
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
68,735
|
145,755
|
17,793
|
23,453
|
73,522
|
|
Doanh thu thuần
|
4,120,124
|
5,301,129
|
3,728,762
|
3,414,363
|
5,623,198
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,465,242
|
4,404,238
|
3,010,157
|
2,746,001
|
4,682,081
|
|
Lợi nhuận gộp
|
654,882
|
896,891
|
718,605
|
668,362
|
941,117
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
32,113
|
98,162
|
116,969
|
239,645
|
82,334
|
|
Chi phí tài chính
|
26,605
|
40,988
|
44,773
|
52,083
|
44,970
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,266
|
33,004
|
34,338
|
49,409
|
43,600
|
|
Chi phí bán hàng
|
251,185
|
267,254
|
230,847
|
267,290
|
281,206
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
159,061
|
187,453
|
209,611
|
356,178
|
182,850
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
250,145
|
500,487
|
350,343
|
234,368
|
514,425
|
|
Thu nhập khác
|
3,757
|
2,408
|
3,947
|
13,737
|
659
|
|
Chi phí khác
|
1,167
|
1,015
|
989
|
2,652
|
529
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,590
|
1,393
|
2,958
|
11,085
|
129
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
1,128
|
|
1,912
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
252,734
|
501,880
|
353,300
|
245,453
|
514,554
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41,801
|
76,754
|
114,549
|
68,065
|
103,718
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
11,880
|
|
-55,322
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
41,801
|
88,634
|
114,549
|
12,743
|
103,718
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
210,933
|
413,246
|
238,751
|
232,709
|
410,836
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,998
|
10,342
|
2,360
|
3,179
|
9,031
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
204,935
|
402,903
|
236,391
|
229,530
|
401,805
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|