|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14,204,934
|
15,336,796
|
15,690,849
|
14,509,794
|
14,773,851
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
728,278
|
971,209
|
787,537
|
1,168,353
|
1,191,437
|
|
1. Tiền
|
513,170
|
544,091
|
544,402
|
324,374
|
999,081
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
215,107
|
427,118
|
243,135
|
843,979
|
192,356
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,064,000
|
11,114,000
|
9,712,000
|
7,835,000
|
7,853,691
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
842,894
|
857,735
|
1,368,425
|
1,389,576
|
2,023,940
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
282,014
|
469,294
|
907,291
|
1,054,404
|
1,558,167
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
100,336
|
337,328
|
376,024
|
209,275
|
382,735
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
843,912
|
500,392
|
534,388
|
647,810
|
604,900
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-383,368
|
-449,278
|
-449,278
|
-521,913
|
-521,863
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,117,803
|
1,967,828
|
3,246,084
|
3,434,095
|
3,064,378
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,118,432
|
1,967,874
|
3,246,095
|
3,434,099
|
3,064,382
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-629
|
-46
|
-11
|
-4
|
-4
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
451,959
|
426,024
|
576,802
|
682,769
|
640,406
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
61,904
|
32,390
|
47,481
|
37,909
|
80,429
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
389,869
|
393,634
|
529,322
|
644,860
|
559,977
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
187
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,245,028
|
3,205,138
|
3,127,337
|
3,266,872
|
3,383,143
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,425
|
1,050
|
1,490
|
1,517
|
1,442
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,425
|
1,050
|
1,490
|
1,517
|
1,442
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,630,270
|
2,567,124
|
2,487,372
|
2,462,684
|
2,438,142
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,774,361
|
1,712,211
|
1,630,550
|
1,568,622
|
1,540,960
|
|
- Nguyên giá
|
11,641,915
|
11,672,065
|
11,684,040
|
11,647,068
|
11,677,158
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,867,555
|
-9,959,853
|
-10,053,490
|
-10,078,447
|
-10,136,199
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
855,909
|
854,913
|
856,823
|
894,062
|
897,182
|
|
- Nguyên giá
|
1,220,830
|
1,221,508
|
1,227,036
|
1,267,546
|
1,276,326
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-364,920
|
-366,594
|
-370,213
|
-373,483
|
-379,143
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
178,385
|
175,971
|
173,530
|
171,089
|
168,701
|
|
- Nguyên giá
|
317,954
|
317,954
|
317,954
|
317,954
|
317,954
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139,568
|
-141,983
|
-144,424
|
-146,864
|
-149,252
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
34,189
|
35,318
|
35,318
|
35,409
|
35,409
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30,589
|
31,718
|
31,718
|
31,809
|
31,809
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,502
|
20,502
|
20,502
|
20,502
|
20,502
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16,902
|
-16,902
|
-16,902
|
-16,902
|
-16,902
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
294,722
|
308,920
|
293,100
|
346,839
|
310,018
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61,716
|
59,832
|
46,908
|
42,028
|
35,006
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
97,580
|
85,700
|
85,700
|
141,021
|
141,021
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
135,426
|
163,387
|
160,492
|
163,789
|
133,991
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17,449,962
|
18,541,934
|
18,818,185
|
17,776,666
|
18,156,994
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,060,957
|
6,821,851
|
7,476,253
|
6,243,698
|
6,340,404
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,884,433
|
6,643,717
|
7,294,075
|
6,028,412
|
6,125,118
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,440,846
|
3,634,808
|
4,641,999
|
4,164,181
|
3,167,058
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,060,396
|
1,497,791
|
945,525
|
671,029
|
1,006,267
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
318,924
|
203,155
|
133,813
|
256,150
|
1,108,896
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
51,020
|
80,234
|
123,884
|
93,526
|
116,534
|
|
6. Phải trả người lao động
|
88,832
|
151,134
|
194,084
|
247,621
|
108,961
|
|
7. Chi phí phải trả
|
276,870
|
238,636
|
467,680
|
145,412
|
357,745
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
318,474
|
425,363
|
339,068
|
121,976
|
207,583
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
292,290
|
330,607
|
374,548
|
302,595
|
26,018
|
|
II. Nợ dài hạn
|
176,524
|
178,134
|
182,178
|
215,286
|
215,286
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,807
|
2,664
|
3,937
|
4,225
|
4,225
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
132,540
|
132,540
|
132,540
|
132,540
|
132,540
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,793
|
5,560
|
8,353
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,389,005
|
11,720,084
|
11,341,932
|
11,532,968
|
11,816,590
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,389,005
|
11,720,084
|
11,341,932
|
11,532,968
|
11,816,590
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,914,000
|
3,914,000
|
6,799,908
|
6,799,908
|
6,799,908
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,180
|
21,180
|
21,180
|
21,180
|
21,180
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,297
|
-2,297
|
-2,297
|
-2,297
|
-2,297
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,599,180
|
4,599,180
|
1,713,272
|
1,713,272
|
1,868,555
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
2,704
|
2,686
|
7,111
|
8,825
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,673,981
|
2,994,919
|
2,611,612
|
2,813,450
|
2,931,676
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34,989
|
80,724
|
72,629
|
25,872
|
24,154
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
182,961
|
190,398
|
195,571
|
180,344
|
188,743
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17,449,962
|
18,541,934
|
18,818,185
|
17,776,666
|
18,156,994
|