|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
69,752
|
252,734
|
501,880
|
353,300
|
245,453
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,432
|
134,237
|
141,418
|
62,047
|
-140,845
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
95,712
|
96,418
|
97,899
|
101,381
|
55,018
|
|
- Các khoản dự phòng
|
12,961
|
41,088
|
106,410
|
46,700
|
-7,679
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
119
|
|
|
529
|
400
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-121,872
|
-28,535
|
-95,896
|
-120,900
|
-237,993
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
25,512
|
25,266
|
33,004
|
34,338
|
49,409
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
82,183
|
386,971
|
643,298
|
415,347
|
104,608
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
132,438
|
-300,344
|
-109,915
|
-649,313
|
-208,026
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
74,094
|
-371,572
|
122,596
|
-1,275,326
|
-191,301
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-581,930
|
645,803
|
399,714
|
-370,169
|
-807,897
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
25,331
|
-47,333
|
31,398
|
-146,784
|
159,070
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-24,685
|
-25,266
|
|
-34,338
|
-47,957
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-26,069
|
-49,818
|
-41,411
|
0
|
-191,889
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
272
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-37,763
|
-35,145
|
-34,540
|
-25,722
|
-40,613
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-356,129
|
203,297
|
1,011,139
|
-2,086,304
|
-1,224,004
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
14,284
|
-5,510
|
-32,339
|
3,184
|
-72,446
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
524
|
|
|
-2,036
|
2,817
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5,250,000
|
-4,779,414
|
-6,299,586
|
-3,377,000
|
-4,623,001
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5,250,000
|
4,179,414
|
5,249,586
|
4,779,000
|
6,500,001
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
69,742
|
106,758
|
120,727
|
120,620
|
234,659
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
84,549
|
-498,751
|
-961,612
|
1,523,769
|
2,042,031
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,403,110
|
1,744,655
|
1,890,152
|
2,672,507
|
2,073,233
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,348,936
|
-1,725,835
|
-1,696,190
|
-1,695,093
|
-2,521,275
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
36,987
|
|
|
-598,550
|
11,762
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
91,162
|
18,820
|
193,962
|
378,864
|
-436,279
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-180,419
|
-276,635
|
243,489
|
-183,671
|
381,747
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,188,481
|
1,004,912
|
728,278
|
971,209
|
787,537
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-3,184
|
|
-558
|
0
|
-931
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,004,879
|
728,278
|
971,209
|
787,537
|
1,168,353
|