単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50,631 63,567 47,656 46,923 43,224
Các khoản giảm trừ doanh thu 801 0 906 841 52
Doanh thu thuần 49,831 63,567 46,750 46,082 43,172
Giá vốn hàng bán 63,589 54,525 45,072 44,407 36,983
Lợi nhuận gộp -13,759 9,042 1,678 1,675 6,189
Doanh thu hoạt động tài chính 164 67 284 115 27
Chi phí tài chính 1,783 2,158 2,088 2,039 -1,342
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,199 1,669 1,724 1,253 -779
Chi phí bán hàng 4,263 4,380 4,130 4,243 3,088
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,984 8,558 7,678 8,814 5,968
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -26,625 -5,988 -11,934 -13,307 -1,499
Thu nhập khác 24 0 34 0 0
Chi phí khác 7,669 7,422 7,321 5,343 1,778
Lợi nhuận khác -7,645 -7,422 -7,287 -5,343 -1,778
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -34,270 -13,410 -19,221 -18,649 -3,277
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -34,270 -13,410 -19,221 -18,649 -3,277
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -34,270 -13,410 -19,221 -18,649 -3,277
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)