|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,474
|
10,191
|
9,016
|
13,262
|
9,254
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
182
|
285
|
52
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
8,292
|
9,906
|
8,964
|
13,262
|
9,254
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,089
|
10,073
|
8,359
|
11,027
|
7,847
|
|
Lợi nhuận gộp
|
203
|
-167
|
605
|
2,235
|
1,408
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
41
|
25
|
1
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
330
|
302
|
240
|
606
|
182
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
330
|
261
|
240
|
210
|
182
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,127
|
1,259
|
919
|
665
|
699
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,963
|
2,055
|
1,515
|
1,522
|
1,275
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,216
|
-3,742
|
-2,044
|
-558
|
-749
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí khác
|
1,229
|
1,652
|
389
|
531
|
382
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,229
|
-1,652
|
-389
|
-531
|
-382
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-4,445
|
-5,394
|
-2,433
|
-1,089
|
-1,131
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,445
|
-5,394
|
-2,433
|
-1,089
|
-1,131
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,445
|
-5,394
|
-2,433
|
-1,089
|
-1,131
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|