単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,262 9,254 11,692 7,812 9,340
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 13,262 9,254 11,692 7,812 9,340
Giá vốn hàng bán 11,027 7,847 9,750 6,665 6,924
Lợi nhuận gộp 2,235 1,408 1,942 1,146 2,416
Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 1 2 49
Chi phí tài chính 606 182 -2,370 176 178
Trong đó: Chi phí lãi vay 210 182 -1,411 176 178
Chi phí bán hàng 665 699 804 855 1,056
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,522 1,275 1,656 1,288 1,406
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -558 -749 1,852 -1,171 -1,001
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 531 382 476 370 371
Lợi nhuận khác -531 -382 -476 -370 -371
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -826
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,089 -1,131 1,376 -1,541 -1,372
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,089 -1,131 1,376 -1,541 -1,372
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,089 -1,131 1,376 -1,541 -1,372
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)