単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 33,430 31,348 34,499 39,371 35,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,266 246 796 2,763 2,344
1. Tiền 3,266 246 796 2,763 2,344
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,834 15,549 16,200 19,375 16,076
1. Phải thu khách hàng 22,727 26,844 29,106 32,321 27,756
2. Trả trước cho người bán 855 430 497 625 951
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,473 6,666 4,976 5,026 5,961
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,220 -18,391 -18,379 -18,598 -18,591
IV. Tổng hàng tồn kho 16,412 13,284 15,326 15,220 15,731
1. Hàng tồn kho 32,787 29,500 31,542 31,259 31,775
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16,375 -16,216 -16,216 -16,039 -16,044
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,918 2,270 2,177 2,014 1,822
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 140 57 0 27 19
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,300 1,828 1,819 1,709 1,564
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 478 384 358 278 239
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 67,215 66,350 65,213 64,074 62,440
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,317 47,633 46,676 45,717 44,764
1. Tài sản cố định hữu hình 48,317 47,633 46,676 45,717 44,764
- Nguyên giá 404,048 404,318 404,318 404,318 404,318
- Giá trị hao mòn lũy kế -355,731 -356,685 -357,643 -358,601 -359,554
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,326 1,326 1,326 1,326 826
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 826 826 826 826 826
3. Đầu tư dài hạn khác 1,500 1,500 1,500 500 500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,000 -1,000 -1,000 0 -500
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,571 17,391 17,211 17,030 16,850
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,571 17,391 17,211 17,030 16,850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 100,645 97,699 99,712 103,445 98,413
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106,680 104,823 107,967 110,324 107,331
I. Nợ ngắn hạn 99,680 104,823 107,967 110,324 107,331
1. Vay và nợ ngắn 5,086 10,076 11,240 10,359 10,620
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 65,206 65,732 68,778 72,335 67,941
4. Người mua trả tiền trước 4,089 3,322 3,581 4,705 5,760
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,381 9,631 9,668 9,579 9,421
6. Phải trả người lao động 2,783 2,934 2,814 3,407 3,315
7. Chi phí phải trả 361 490 562 526 547
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,773 12,638 11,324 9,414 9,727
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,000 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 7,000 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -6,035 -7,124 -8,255 -6,879 -8,918
I. Vốn chủ sở hữu -6,035 -7,124 -8,255 -6,879 -8,918
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 43,118 43,118 43,118 43,118 43,118
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -349,154 -350,243 -351,373 -349,997 -352,037
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 100,645 97,699 99,712 103,445 98,413