単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 563,905 564,885 540,177 508,473 515,687
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,904 5,093 69,016 6,054 3,940
1. Tiền 2,404 5,093 3,016 6,054 3,940
2. Các khoản tương đương tiền 19,500 0 66,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 312,500 332,000 247,000 267,000 290,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 202,793 202,246 198,927 209,794 195,293
1. Phải thu khách hàng 15,722 15,832 17,494 15,433 16,724
2. Trả trước cho người bán 965 1,762 1,689 1,182 1,274
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 197,595 196,139 191,232 204,666 188,919
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,488 -11,488 -11,488 -11,488 -11,625
IV. Tổng hàng tồn kho 1,925 1,703 1,587 1,648 1,847
1. Hàng tồn kho 1,925 1,703 1,587 1,648 1,847
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,783 23,843 23,646 23,977 24,607
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,402 1,462 1,239 1,575 2,165
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22,382 22,382 22,407 22,403 22,441
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 426,187 429,748 421,226 416,181 412,881
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,620 12,970 12,970 12,970 12,620
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 240 240 240 240 240
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 19,420 19,770 19,770 19,770 19,420
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -7,040 -7,040 -7,040 -7,040 -7,040
II. Tài sản cố định 98,601 97,041 94,873 91,289 87,946
1. Tài sản cố định hữu hình 98,374 96,856 94,730 91,188 87,428
- Nguyên giá 617,819 622,148 624,742 626,583 627,948
- Giá trị hao mòn lũy kế -519,445 -525,292 -530,012 -535,395 -540,520
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 228 185 143 101 518
- Nguyên giá 30,620 30,620 30,620 30,620 31,086
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,392 -30,435 -30,477 -30,519 -30,569
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 285,268 291,268 285,268 285,064 285,064
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 253,277 253,277 253,277 253,277 253,277
3. Đầu tư dài hạn khác 33,606 33,606 33,606 33,606 33,606
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,614 -1,614 -1,614 -1,819 -1,819
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,621 18,499 19,070 18,763 19,183
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,621 18,499 19,070 18,763 19,183
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 990,092 994,633 961,403 924,654 928,568
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 70,596 84,658 106,788 55,494 67,793
I. Nợ ngắn hạn 67,621 81,695 102,691 52,496 64,795
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,741 6,622 9,916 8,084 8,914
4. Người mua trả tiền trước 44 47 313 35 218
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,604 34,831 52,076 576 15,817
6. Phải trả người lao động 3,035 3,248 3,216 6,738 3,699
7. Chi phí phải trả 5,133 5,133 5,133 5,133 5,133
8. Phải trả nội bộ 0 0 342 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,634 31,385 31,688 31,584 30,682
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,975 2,963 4,097 2,998 2,998
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,975 2,963 4,097 2,998 2,998
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 919,495 909,975 854,614 869,160 860,774
I. Vốn chủ sở hữu 919,495 909,975 854,614 869,160 860,774
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,186,840 1,186,840 1,186,840 1,186,840 1,186,840
2. Thặng dư vốn cổ phần 69,687 69,687 69,687 69,687 69,687
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -337,032 -346,552 -401,913 -387,367 -395,753
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8 8 8 8 5
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 990,092 994,633 961,403 924,654 928,568