単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,151 45,152 35,676 50,309 46,559
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 44,151 45,152 35,676 50,309 46,559
Giá vốn hàng bán 56,179 101,516 30,113 66,316 61,255
Lợi nhuận gộp -12,028 -56,363 5,563 -16,007 -14,696
Doanh thu hoạt động tài chính 7,029 5,114 14,268 14,821 13,728
Chi phí tài chính 0 205 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 880 794 1,085 1,746 1,409
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,370 3,364 4,103 3,921 3,598
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,250 -55,408 14,438 -6,854 -5,975
Thu nhập khác 21 47 108 22 15
Chi phí khác 0 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 21 47 108 22 15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,229 -55,361 14,546 -6,832 -5,960
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,229 -55,361 14,546 -6,832 -5,960
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,229 -55,361 14,546 -6,832 -5,960
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)