|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32,641
|
46,591
|
44,151
|
45,152
|
35,676
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
32,641
|
46,591
|
44,151
|
45,152
|
35,676
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,576
|
58,572
|
56,179
|
101,516
|
30,113
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-31,935
|
-11,981
|
-12,028
|
-56,363
|
5,563
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,276
|
11,647
|
7,029
|
5,114
|
14,268
|
|
Chi phí tài chính
|
1,096
|
11
|
|
0
|
205
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
562
|
11
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,207
|
1,016
|
880
|
794
|
1,085
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,971
|
3,747
|
3,370
|
3,364
|
4,103
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-30,933
|
-5,108
|
-9,250
|
-55,408
|
14,438
|
|
Thu nhập khác
|
218
|
37
|
21
|
47
|
108
|
|
Chi phí khác
|
-13
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
231
|
37
|
21
|
47
|
108
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-30,701
|
-5,071
|
-9,229
|
-55,361
|
14,546
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-30,701
|
-5,071
|
-9,229
|
-55,361
|
14,546
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-30,701
|
-5,071
|
-9,229
|
-55,361
|
14,546
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|