単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,591 44,151 45,152 35,676 50,309
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 46,591 44,151 45,152 35,676 50,309
Giá vốn hàng bán 58,572 56,179 101,516 30,113 66,316
Lợi nhuận gộp -11,981 -12,028 -56,363 5,563 -16,007
Doanh thu hoạt động tài chính 11,647 7,029 5,114 14,268 14,821
Chi phí tài chính 11 0 205 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 11 0 0
Chi phí bán hàng 1,016 880 794 1,085 1,746
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,747 3,370 3,364 4,103 3,921
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,108 -9,250 -55,408 14,438 -6,854
Thu nhập khác 37 21 47 108 22
Chi phí khác 0 0 0 0
Lợi nhuận khác 37 21 47 108 22
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,071 -9,229 -55,361 14,546 -6,832
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,071 -9,229 -55,361 14,546 -6,832
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,071 -9,229 -55,361 14,546 -6,832
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)