単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,889 221,631 212,215 194,081 171,570
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 55,889 221,631 212,215 194,081 171,570
Giá vốn hàng bán 163,829 262,260 234,762 233,199 246,672
Lợi nhuận gộp -107,940 -40,629 -22,547 -39,118 -75,101
Doanh thu hoạt động tài chính 50,872 38,051 66,476 47,197 38,057
Chi phí tài chính 378 362 1,253 1,096 215
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 169 993 562 11
Chi phí bán hàng 2,706 6,234 6,747 4,740 3,776
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,849 32,704 32,137 23,675 14,584
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -76,002 -41,877 3,792 -21,432 -55,619
Thu nhập khác 55 333 1,024 502 213
Chi phí khác 1 2 276 0 0
Lợi nhuận khác 54 331 749 502 213
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -75,947 -41,546 4,540 -20,930 -55,406
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -75,947 -41,546 4,540 -20,930 -55,406
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -75,947 -41,546 4,540 -20,930 -55,406
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)