|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,140
|
21,353
|
37,684
|
29,028
|
15,218
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18,427
|
18,363
|
18,422
|
13,658
|
15,367
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,954
|
10,676
|
10,825
|
11,059
|
10,843
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,528
|
2,947
|
1,114
|
-4,102
|
421
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
19
|
-14
|
11
|
-5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22
|
-130
|
-29
|
-139
|
-28
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,967
|
4,851
|
6,526
|
6,829
|
4,136
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19,566
|
39,716
|
56,107
|
42,685
|
30,585
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
12,664
|
17,452
|
-38,721
|
-55,026
|
47,296
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-237
|
-49,601
|
-2,913
|
29,073
|
24,422
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-17,372
|
13,577
|
-5,797
|
3,333
|
4,148
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
452
|
175
|
-1,162
|
-874
|
777
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,967
|
-4,851
|
-6,526
|
-6,829
|
-4,136
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-121
|
-2,200
|
-7,561
|
-3,692
|
-3,323
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
602
|
0
|
130
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-904
|
-356
|
-490
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,685
|
13,913
|
-6,933
|
8,670
|
99,770
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,250
|
-7,061
|
-16,515
|
-20,330
|
-606
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
80
|
|
124
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
6,500
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
22
|
49
|
29
|
15
|
28
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,229
|
-6,931
|
-16,486
|
-13,691
|
-577
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
142,624
|
172,099
|
270,274
|
254,530
|
164,294
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-145,156
|
-178,565
|
-247,812
|
-243,648
|
-237,587
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,713
|
-33
|
-3,011
|
-6
|
-33
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,246
|
-6,498
|
19,451
|
10,876
|
-73,326
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
211
|
483
|
-3,968
|
5,855
|
25,867
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,496
|
17,875
|
18,358
|
14,404
|
16,361
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
14
|
-11
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17,707
|
18,358
|
14,404
|
16,361
|
42,227
|