単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,318 435 311 1,139 13,333
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,334 3,766 4,290 3,349 3,961
- Khấu hao TSCĐ 2,853 2,738 2,767 2,669 2,669
- Các khoản dự phòng 1,749 -361 158 0 624
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 11 6 -6 -5
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -101 -5 -7 -4 -12
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,821 1,394 1,367 690 684
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,652 4,202 4,601 4,488 17,295
- Tăng, giảm các khoản phải thu -38,660 24,131 21,924 9,163 -7,946
- Tăng, giảm hàng tồn kho 64,845 -9,916 16,798 2,983 14,556
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -19,118 2,937 -2,367 6,803 -3,195
- Tăng giảm chi phí trả trước 123 46 87 229 414
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,821 -1,394 -1,367 -690 -684
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,356 -2,982 -87 0 -254
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,664 17,024 39,590 22,977 20,186
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,252 -57 -307 -241 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 99 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 5 7 4 12
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,151 -52 -300 -237 12
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 64,600 48,547 44,982 70,765
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -73,708 -65,200 -42,859 -51,781 -77,748
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -33
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9,108 -16,653 -42,859 -6,798 -7,016
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,404 319 -3,569 15,941 13,182
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,968 16,361 16,680 13,105 29,046
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -11 -6 -1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,361 16,680 13,105 29,046 42,227