単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,978 69,491 127,817 70,800 79,304
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,032 804 3,764 120 1,051
Doanh thu thuần 65,946 68,687 124,053 70,680 78,253
Giá vốn hàng bán 54,271 56,060 94,367 51,849 59,252
Lợi nhuận gộp 11,675 12,626 29,686 18,831 19,001
Doanh thu hoạt động tài chính 35 29 75 45 66
Chi phí tài chính 1,539 703 709 613 452
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,367 690 684 589 395
Chi phí bán hàng 2,969 3,059 4,193 3,747 3,027
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,013 7,787 11,588 7,115 6,830
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 188 1,107 13,272 7,401 8,758
Thu nhập khác 122 32 99 125 119
Chi phí khác 0 37
Lợi nhuận khác 122 32 62 125 119
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 311 1,139 13,333 7,526 8,877
Chi phí thuế TNDN hiện hành -16 228 2,185 1,505 1,899
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 40 0 -121 -15
Chi phí thuế TNDN 24 228 2,064 1,505 1,884
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 287 911 11,269 6,021 6,993
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 287 911 11,269 6,021 6,993
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0