単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 130,786 162,679 199,121 229,501 183,275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,707 18,358 14,404 16,361 42,227
1. Tiền 12,707 18,358 14,404 16,361 42,227
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,262 13,464 53,611 108,504 60,102
1. Phải thu khách hàng 27,816 13,457 54,223 107,875 59,969
2. Trả trước cho người bán 4,176 1,864 218 1,485 1,692
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 504 26 46 99 124
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,234 -1,882 -876 -954 -1,682
IV. Tổng hàng tồn kho 81,804 130,260 130,627 104,451 80,396
1. Hàng tồn kho 81,804 131,405 134,318 105,245 80,823
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1,145 -3,691 -794 -427
V. Tài sản ngắn hạn khác 13 596 479 185 550
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 11 479 185 166
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 585 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 0 0 0 384
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 104,173 100,234 107,461 107,329 96,328
I. Các khoản phải thu dài hạn 43 188 353 306 219
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 43 188 353 306 219
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 96,696 92,155 88,539 97,527 87,290
1. Tài sản cố định hữu hình 96,146 91,605 87,989 96,977 86,740
- Nguyên giá 173,118 178,338 185,548 202,174 202,780
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,972 -86,733 -97,559 -105,197 -116,040
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 550 550 550 550 550
- Nguyên giá 550 550 550 550 550
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,434 7,892 9,115 9,496 8,819
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,407 7,220 7,914 8,897 8,138
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 28 672 1,201 599 681
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 234,958 262,913 306,582 336,830 279,603
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 117,411 127,371 143,918 150,772 80,728
I. Nợ ngắn hạn 113,731 124,598 142,934 150,044 79,941
1. Vay và nợ ngắn 80,735 76,329 100,410 111,293 38,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,618 22,642 24,417 18,977 18,573
4. Người mua trả tiền trước 13,463 12,766 6,062 5,449 7,833
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 543 1,802 2,266 4,846 3,396
6. Phải trả người lao động 3,108 7,900 6,207 5,544 6,057
7. Chi phí phải trả 0 581 1,171 904 2,272
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 808 2,319 2,141 2,771 3,550
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,680 2,773 984 728 788
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,680 1,620 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 257 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 1,153 728 728 788
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117,547 135,542 162,664 186,058 198,874
I. Vốn chủ sở hữu 117,027 135,182 162,664 186,058 198,874
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 63,159 63,159 72,632 83,526 96,053
2. Thặng dư vốn cổ phần 33,634 33,634 33,634 33,634 33,634
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,313 19,313 19,313 19,313 19,313
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 921 19,075 37,084 49,585 49,874
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 520 360 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 456 260 260 260 260
2. Nguồn kinh phí 520 360 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 234,958 262,913 306,582 336,830 279,603