単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 328,487 313,673 323,515 266,864 214,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,892 10,341 22,477 24,756 11,378
1. Tiền 13,892 10,341 22,477 24,756 11,378
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 186,708 172,887 154,871 119,330 101,355
1. Phải thu khách hàng 155,451 144,687 120,677 82,937 72,403
2. Trả trước cho người bán 13,205 14,596 22,768 16,450 15,316
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,052 13,604 11,427 19,943 13,635
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 125,901 130,041 143,951 121,931 100,547
1. Hàng tồn kho 125,901 130,041 143,951 121,931 100,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,986 404 2,216 847 910
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,063 235 766 582 694
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 923 61 139 148 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 108 1,310 118 216
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 119,917 106,491 98,184 86,309 80,174
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,766 98,471 89,034 77,375 70,056
1. Tài sản cố định hữu hình 112,174 93,934 84,759 72,877 65,878
- Nguyên giá 324,811 322,749 318,713 318,925 323,490
- Giá trị hao mòn lũy kế -212,637 -228,815 -233,955 -246,047 -257,612
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,592 4,537 4,275 4,498 4,178
- Nguyên giá 2,728 4,826 4,826 5,337 5,383
- Giá trị hao mòn lũy kế -136 -289 -551 -839 -1,205
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 861 3,131 1,061 1,261 1,061
1. Đầu tư vào công ty con 0 2,070 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 861 861 861 861 861
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,072 2,531 4,150 2,995 3,107
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,072 2,531 4,150 2,995 3,107
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 448,405 420,164 421,699 353,174 294,364
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 320,962 292,497 295,179 225,846 166,991
I. Nợ ngắn hạn 289,891 292,497 295,179 225,846 166,991
1. Vay và nợ ngắn 233,593 222,212 237,458 170,936 104,351
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 42,986 52,482 44,357 38,085 49,232
4. Người mua trả tiền trước 115 1,528 198 3,837 741
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,224 1,442 1,638 1,852 1,809
6. Phải trả người lao động 5,430 6,818 7,805 4,990 4,842
7. Chi phí phải trả 3 3 1,462 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,539 8,012 2,262 6,146 6,015
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31,071 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 31,071 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 127,442 127,667 126,520 127,328 127,373
I. Vốn chủ sở hữu 127,135 127,359 126,212 127,020 127,066
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 74,716 74,716 74,716 74,716 74,716
2. Thặng dư vốn cổ phần 36,778 36,778 36,778 36,778 36,778
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -44 -44 -44 -44 -44
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,355 12,355 12,355 12,355 12,355
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,330 3,555 2,408 3,215 3,261
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 308 308 308 308 308
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 308 308 308 308 308
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 448,405 420,164 421,699 353,174 294,364