単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 608,576 584,924 549,212 694,342 587,227
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 608,576 584,924 549,212 694,342 587,227
Giá vốn hàng bán 289,207 274,417 323,817 367,429 253,365
Lợi nhuận gộp 319,369 310,506 225,395 326,913 333,862
Doanh thu hoạt động tài chính 82,415 99,495 156,457 127,975 128,410
Chi phí tài chính 255 1,551 244 32 153
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 462
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,653 62,611 69,813 77,688 59,271
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 340,876 345,840 311,796 377,168 402,387
Thu nhập khác 787 217 134,071 26,175 2,982
Chi phí khác 2,363 1,001 49,629 309 0
Lợi nhuận khác -1,576 -784 84,442 25,866 2,982
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 339,300 345,056 396,238 403,034 405,369
Chi phí thuế TNDN hiện hành 62,173 61,675 67,311 66,810 67,196
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 62,173 61,675 67,311 66,810 67,196
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 277,127 283,380 328,927 336,225 338,173
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 277,127 283,380 328,927 336,225 338,173
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)