単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 129,235 151,103 152,720 181,946 172,176
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 129,235 151,103 152,720 181,946 172,176
Giá vốn hàng bán 63,728 58,038 66,197 77,548 88,476
Lợi nhuận gộp 65,507 93,065 86,523 104,398 83,701
Doanh thu hoạt động tài chính 43,701 67,917 6,003 32,329 43,400
Chi phí tài chính 14 139 11 0 17
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 187
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,429 17,685 15,047 15,901 17,674
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 94,578 143,158 77,468 120,827 109,409
Thu nhập khác 12 2,863 6 11 44
Chi phí khác 929
Lợi nhuận khác 12 2,863 6 -919 44
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 94,591 146,020 77,474 119,908 109,453
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,257 20,790 15,497 24,093 15,740
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 13,257 20,790 15,497 24,093 15,740
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,334 125,231 61,978 95,815 93,713
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 81,334 125,231 61,978 95,815 93,713
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)