単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 158,660 148,229 129,235 151,103 152,720
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 158,660 148,229 129,235 151,103 152,720
Giá vốn hàng bán 68,806 62,793 63,728 58,038 66,197
Lợi nhuận gộp 89,854 85,436 65,507 93,065 86,523
Doanh thu hoạt động tài chính 6,175 10,618 43,701 67,917 6,003
Chi phí tài chính 14 139 11
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 274 187
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,655 11,501 14,429 17,685 15,047
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,373 84,278 94,578 143,158 77,468
Thu nhập khác 99 8 12 2,863 6
Chi phí khác
Lợi nhuận khác 99 8 12 2,863 6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 80,472 84,286 94,591 146,020 77,474
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,240 16,910 13,257 20,790 15,497
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 16,240 16,910 13,257 20,790 15,497
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,233 67,375 81,334 125,231 61,978
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 64,233 67,375 81,334 125,231 61,978
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)