単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 148,229 129,235 151,103 152,720 181,946
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 148,229 129,235 151,103 152,720 181,946
Giá vốn hàng bán 62,793 63,728 58,038 66,197 77,548
Lợi nhuận gộp 85,436 65,507 93,065 86,523 104,398
Doanh thu hoạt động tài chính 10,618 43,701 67,917 6,003 32,329
Chi phí tài chính 14 139 11 0
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 274 187
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,501 14,429 17,685 15,047 15,901
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 84,278 94,578 143,158 77,468 120,827
Thu nhập khác 8 12 2,863 6 11
Chi phí khác 929
Lợi nhuận khác 8 12 2,863 6 -919
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 84,286 94,591 146,020 77,474 119,908
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,910 13,257 20,790 15,497 24,093
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 16,910 13,257 20,790 15,497 24,093
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67,375 81,334 125,231 61,978 95,815
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 67,375 81,334 125,231 61,978 95,815
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)