単位: 1.000.000đ
  Q4 2022 Q1 2023 Q2 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29,969 51,115 0 77,474 119,908
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,974 18,286 0 4,761 -21,805
- Khấu hao TSCĐ 21,886 22,169 0 10,269 10,133
- Các khoản dự phòng -1,907 -220 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -281 151 0 -52
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,379 -4,206 0 -5,509 -31,885
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 656 392
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 48,943 69,401 0 82,235 98,103
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,093 -50,816 0 -15,437 9,703
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,265 -136 0 1,273 -1,027
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 33,611 13,901 0 -29,882 24,983
- Tăng giảm chi phí trả trước 841 -423 0 292 -5,981
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -656 -392
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 190 -27,818 0 -21,790 -14,497
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 128 8,500
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -235 -40 0 -3,038 -30,937
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 73,522 3,677 0 13,780 88,849
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12,003 -66,911 0 -1,081 -55,476
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,300 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -685,000 -340,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 624,000 498,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,469 981 0 44,656 15,310
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,534 -63,630 0 -17,425 117,834
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 50,869 65,700
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -63,091 -33,854
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,225 0 0 -2 -199,971
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -23,448 31,846 0 -2 -199,971
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 39,540 -28,108 0 -3,646 6,711
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 135,193 174,394 0 24,677 21,031
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 17
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 174,733 146,286 0 21,031 27,759