|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
969
|
309
|
8
|
2
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
969
|
309
|
8
|
2
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
662
|
283
|
6
|
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
307
|
27
|
2
|
2
|
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
29
|
288
|
0
|
714
|
357
|
|
Chi phí tài chính
|
64
|
78
|
59
|
57
|
39
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
64
|
62
|
59
|
57
|
39
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,089
|
626
|
285
|
148
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,175
|
743
|
737
|
849
|
607
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,992
|
-1,132
|
-1,080
|
-339
|
-289
|
|
Thu nhập khác
|
27
|
6,469
|
|
|
|
|
Chi phí khác
|
13
|
3
|
5
|
16
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
14
|
6,467
|
-5
|
-16
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,978
|
5,335
|
-1,085
|
-355
|
-289
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-50
|
435
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-50
|
435
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,928
|
4,899
|
-1,085
|
-355
|
-289
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-39
|
383
|
-49
|
71
|
-7
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,888
|
4,517
|
-1,036
|
224
|
-282
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|