単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 969 309 8 2
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 969 309 8 2
Giá vốn hàng bán 662 283 6
Lợi nhuận gộp 307 27 2 2
Doanh thu hoạt động tài chính 29 288 0 714 357
Chi phí tài chính 64 78 59 57 39
Trong đó: Chi phí lãi vay 64 62 59 57 39
Chi phí bán hàng 1,089 626 285 148
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,175 743 737 849 607
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,992 -1,132 -1,080 -339 -289
Thu nhập khác 27 6,469
Chi phí khác 13 3 5 16
Lợi nhuận khác 14 6,467 -5 -16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,978 5,335 -1,085 -355 -289
Chi phí thuế TNDN hiện hành -50 435
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN -50 435
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,928 4,899 -1,085 -355 -289
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -39 383 -49 71 -7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,888 4,517 -1,036 224 -282
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)