I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,687
|
5,622
|
3,511
|
-5,603
|
62
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,381
|
-441
|
-707
|
1,285
|
2,620
|
- Khấu hao TSCĐ
|
30
|
62
|
536
|
994
|
981
|
- Các khoản dự phòng
|
-562
|
-128
|
-1,058
|
354
|
516
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-849
|
-375
|
-309
|
-370
|
858
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
124
|
306
|
265
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,306
|
5,182
|
2,805
|
-4,319
|
2,682
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,226
|
2,176
|
1,831
|
6,922
|
-6,423
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,951
|
-1,222
|
797
|
2,197
|
813
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,598
|
-1,434
|
2,823
|
-441
|
-2,780
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-21
|
-55
|
-348
|
321
|
102
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
-124
|
-306
|
-265
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-919
|
-795
|
-639
|
-269
|
-240
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
13
|
23
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8
|
-3
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,694
|
3,873
|
7,145
|
4,105
|
-6,111
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-68
|
-99
|
-5,778
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7,700
|
-4,060
|
-18,700
|
-37,000
|
-16,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
700
|
6,000
|
11,260
|
16,500
|
37,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
1,000
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
815
|
428
|
428
|
2
|
-576
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,253
|
2,270
|
-11,790
|
-20,498
|
20,424
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
3,500
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
4,038
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
-208
|
-500
|
-500
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,574
|
-530
|
-2,816
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,574
|
-530
|
4,514
|
-500
|
-500
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,133
|
5,612
|
-131
|
-16,893
|
13,813
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,450
|
12,317
|
17,929
|
17,797
|
905
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12,317
|
17,929
|
17,797
|
905
|
14,718
|