単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 659,261 863,332 980,090 800,145 1,517,736
Các khoản giảm trừ doanh thu 128 48 0 0 0
Doanh thu thuần 659,132 863,283 980,090 800,145 1,517,736
Giá vốn hàng bán 529,965 722,485 786,357 554,104 1,247,567
Lợi nhuận gộp 129,167 140,799 193,733 246,042 270,168
Doanh thu hoạt động tài chính 11,124 54,109 50,935 24,383 38,582
Chi phí tài chính 5,201 44,577 8,058 13,029 19,312
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,871 729 4,033 3,039 12,855
Chi phí bán hàng 39,951 45,281 46,314 49,078 47,470
Chi phí quản lý doanh nghiệp 54,650 57,632 91,455 88,557 85,169
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,845 46,741 97,056 119,760 150,959
Thu nhập khác 1,513 943 980 2,369 2,413
Chi phí khác 3,479 1,356 1,227 5,253 1,102
Lợi nhuận khác -1,966 -413 -246 -2,884 1,311
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 20,356 -676 -1,786 0 -5,840
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 58,879 46,329 96,809 116,876 152,270
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,442 9,108 9,488 17,755 26,068
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 55 55 3,138 -2,027 -2,103
Chi phí thuế TNDN 8,497 9,164 12,626 15,728 23,965
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,382 37,165 84,183 101,148 128,305
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 10,817 5,817 7,046 4,718 729
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,565 31,348 77,137 96,430 127,577
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)