|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
659,261
|
863,332
|
980,090
|
800,145
|
1,517,736
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
128
|
48
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
659,132
|
863,283
|
980,090
|
800,145
|
1,517,736
|
|
Giá vốn hàng bán
|
529,965
|
722,485
|
786,357
|
554,104
|
1,247,567
|
|
Lợi nhuận gộp
|
129,167
|
140,799
|
193,733
|
246,042
|
270,168
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,124
|
54,109
|
50,935
|
24,383
|
38,582
|
|
Chi phí tài chính
|
5,201
|
44,577
|
8,058
|
13,029
|
19,312
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,871
|
729
|
4,033
|
3,039
|
12,855
|
|
Chi phí bán hàng
|
39,951
|
45,281
|
46,314
|
49,078
|
47,470
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54,650
|
57,632
|
91,455
|
88,557
|
85,169
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
60,845
|
46,741
|
97,056
|
119,760
|
150,959
|
|
Thu nhập khác
|
1,513
|
943
|
980
|
2,369
|
2,413
|
|
Chi phí khác
|
3,479
|
1,356
|
1,227
|
5,253
|
1,102
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,966
|
-413
|
-246
|
-2,884
|
1,311
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
20,356
|
-676
|
-1,786
|
0
|
-5,840
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
58,879
|
46,329
|
96,809
|
116,876
|
152,270
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,442
|
9,108
|
9,488
|
17,755
|
26,068
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
55
|
55
|
3,138
|
-2,027
|
-2,103
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,497
|
9,164
|
12,626
|
15,728
|
23,965
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
50,382
|
37,165
|
84,183
|
101,148
|
128,305
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
10,817
|
5,817
|
7,046
|
4,718
|
729
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
39,565
|
31,348
|
77,137
|
96,430
|
127,577
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|