|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
268,636
|
427,600
|
760,127
|
114,303
|
433,420
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
268,636
|
427,600
|
760,127
|
114,303
|
433,420
|
|
Giá vốn hàng bán
|
227,930
|
349,703
|
634,001
|
86,139
|
361,114
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,705
|
77,897
|
126,126
|
28,164
|
72,306
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,345
|
9,852
|
9,174
|
10,502
|
11,617
|
|
Chi phí tài chính
|
5,237
|
3,980
|
6,318
|
5,452
|
6,340
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,362
|
3,868
|
4,905
|
5,323
|
6,459
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,982
|
9,667
|
15,810
|
12,775
|
14,765
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,953
|
26,536
|
21,764
|
17,012
|
28,635
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,878
|
47,566
|
85,569
|
3,426
|
34,183
|
|
Thu nhập khác
|
2,062
|
193
|
47
|
69
|
26
|
|
Chi phí khác
|
246
|
12
|
709
|
7
|
1,089
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,816
|
181
|
-662
|
62
|
-1,063
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
-5,840
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,693
|
47,747
|
84,907
|
3,488
|
33,120
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,471
|
10,675
|
12,825
|
1,136
|
5,915
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-515
|
-515
|
-557
|
-163
|
-881
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
956
|
10,160
|
12,268
|
973
|
5,034
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,737
|
37,587
|
72,638
|
2,515
|
28,086
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
45
|
-1,418
|
3,534
|
-139
|
273
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,692
|
39,005
|
69,104
|
2,654
|
27,813
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|