単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 268,636 427,600 760,127 114,303 433,420
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 268,636 427,600 760,127 114,303 433,420
Giá vốn hàng bán 227,930 349,703 634,001 86,139 361,114
Lợi nhuận gộp 40,705 77,897 126,126 28,164 72,306
Doanh thu hoạt động tài chính 10,345 9,852 9,174 10,502 11,617
Chi phí tài chính 5,237 3,980 6,318 5,452 6,340
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,362 3,868 4,905 5,323 6,459
Chi phí bán hàng 11,982 9,667 15,810 12,775 14,765
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,953 26,536 21,764 17,012 28,635
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,878 47,566 85,569 3,426 34,183
Thu nhập khác 2,062 193 47 69 26
Chi phí khác 246 12 709 7 1,089
Lợi nhuận khác 1,816 181 -662 62 -1,063
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -5,840
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,693 47,747 84,907 3,488 33,120
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,471 10,675 12,825 1,136 5,915
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -515 -515 -557 -163 -881
Chi phí thuế TNDN 956 10,160 12,268 973 5,034
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,737 37,587 72,638 2,515 28,086
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 45 -1,418 3,534 -139 273
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,692 39,005 69,104 2,654 27,813
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0